Finance

Danh sách
BUFAB:STO
Bufab AB (publ)
137,20 SEK
-1,86%
(-2,60) 1 ngày
8 thg 10, 17:29:58 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BUFAB...
Mở
139,60 SEK
Cao
139,60 SEK
Thấp
136,00 SEK
Vốn hoá thị trường
27,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
280,51 N
Khối lượng
262,37 N
Cao nhất trong 52 tuần
146,60 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
89,40 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
190,55 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
139,60 SEK
Cao
139,60 SEK
Thấp
136,00 SEK
Vốn hoá thị trường
27,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
280,51 N
Khối lượng
262,37 N
Cao nhất trong 52 tuần
146,60 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
89,40 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
190,55 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bufab AB (publ)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,9 N
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,92 T
1,93 T
2,22 T
2,26 T
Giá vốn hàng bán
1,29 T
1,28 T
1,49 T
1,51 T
Chi phí doanh thu
1,29 T
1,28 T
1,49 T
1,51 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
390,00 Tr
440,00 Tr
422,00 Tr
442,00 Tr
Chi phí hoạt động
392,00 Tr
460,00 Tr
415,00 Tr
443,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,68 T
1,74 T
1,91 T
1,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
235,00 Tr
193,00 Tr
316,00 Tr
308,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,00 Tr
10,00 Tr
-7,00 Tr
-5,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
198,00 Tr
178,00 Tr
274,00 Tr
267,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
198,00 Tr
165,00 Tr
274,00 Tr
267,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
56,00 Tr
28,00 Tr
68,00 Tr
65,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,28%
15,73%
24,82%
24,34%
Chi phí hoạt động khác
2,00 Tr
20,00 Tr
-7,00 Tr
1,00 Tr
Thu nhập ròng
142,00 Tr
150,00 Tr
206,00 Tr
202,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,41%
7,76%
9,27%
8,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,78
0,57
0,89
1,27
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 Tr
4,00 Tr
1,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-36,00 Tr
-56,00 Tr
-35,00 Tr
-36,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-32,00 Tr
-52,00 Tr
-34,00 Tr
-34,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
276,00 Tr
227,00 Tr
353,00 Tr
346,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google