Finance

Danh sách
Tại sao BUDZ tăng 8,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
BUDZ:OTCMKTS
Weed Inc
0,025 US$
+8,11%
(+0,0018) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BUDZ...
Mở
0,02 US$
Cao
0,03 US$
Thấp
0,02 US$
Vốn hoá thị trường
3,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
40,95 N
Khối lượng
4,44 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 US$
EPS
-0,01 US$
Beta
1,48
Số cổ phiếu đang lưu hành
148,31 Tr
Số nhân viên
2
Mở
0,02 US$
Cao
0,03 US$
Thấp
0,02 US$
Vốn hoá thị trường
3,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
40,95 N
Khối lượng
4,44 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 US$
EPS
-0,01 US$
Beta
1,48
Số cổ phiếu đang lưu hành
148,31 Tr
Số nhân viên
2
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Weed Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2
Ngày thành lập1999
Trụ sở chínhTucson, Arizona, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
58,71 N
728,94 N
158,33 N
85,48 N
Chi phí hoạt động
66,90 N
726,87 N
163,96 N
90,91 N
Tổng chi phí hoạt động
66,90 N
726,87 N
163,96 N
90,91 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-66,90 N
-726,87 N
-163,96 N
-90,91 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-73,91 N
-750,19 N
-175,26 N
-104,13 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-73,91 N
-749,55 N
-175,26 N
-104,13 N
Chi phí thuế thu nhập
33,00
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-0,04%
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-73,95 N
-750,19 N
-175,26 N
-104,13 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-7,02 N
-22,68 N
-14,10 N
-13,22 N
Chi phí lãi suất ròng
-7,02 N
-22,68 N
-14,10 N
-13,22 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,18 N
-2,07 N
5,62 N
5,44 N
EBITDA
-61,28 N
-721,25 N
-158,33 N
-85,48 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google