Finance

Danh sách
BUDI:IDX
Budi Starch & Sweetener Tbk PT
220,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:12:39 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BUDI...
Mở
220 IDR
Cao
220 IDR
Thấp
218 IDR
Vốn hoá thị trường
989,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
290,04 N
Khối lượng
24,60 N
Cổ tức
4,85%
Cổ tức hằng quý
3 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
6,02
Cao nhất trong 52 tuần
268 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
199 IDR
EPS
37 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,50 T
Số nhân viên
4 N
Mở
220 IDR
Cao
220 IDR
Thấp
218 IDR
Vốn hoá thị trường
989,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
290,04 N
Khối lượng
24,60 N
Cổ tức
4,85%
Cổ tức hằng quý
3 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
6,02
Cao nhất trong 52 tuần
268 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
199 IDR
EPS
37 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,50 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Budi Starch & Sweetener Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,65 N
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
713,41 T
1,01 NT
1,03 NT
1,18 NT
Giá vốn hàng bán
617,67 T
863,48 T
889,30 T
1,00 NT
Chi phí doanh thu
617,67 T
863,48 T
889,30 T
1,00 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
48,62 T
85,39 T
65,20 T
71,99 T
Chi phí hoạt động
48,62 T
85,39 T
65,20 T
71,99 T
Tổng chi phí hoạt động
666,28 T
948,87 T
954,50 T
1,08 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,12 T
62,57 T
78,81 T
100,81 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
72,52 T
-68,30 T
190,00 Tr
-3,77 T
EBT bao gồm các mục bất thường
77,08 T
20,72 T
38,68 T
60,76 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
77,08 T
-45,61 T
38,68 T
60,76 T
Chi phí thuế thu nhập
14,88 T
-8,38 T
8,04 T
11,90 T
Thuế suất hiệu dụng
19,30%
-40,44%
20,78%
19,58%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
60,99 T
28,49 T
26,86 T
47,80 T
Biên lợi nhuận ròng
8,55%
2,82%
2,60%
4,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
301,00 Tr
477,00 Tr
116,00 Tr
237,00 Tr
Chi phí lãi suất
-43,31 T
-40,90 T
-40,94 T
-40,21 T
Chi phí lãi suất ròng
-43,01 T
-40,42 T
-40,82 T
-39,98 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
93,66 T
112,00 T
130,08 T
150,00 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google