Finance

Danh sách
BUCN:SWX
Bucher Industries AG
316,50 CHF
+2,76%
(+8,50) 1 ngày
4 thg 8, 17:30:14 GMT+2  ·   CHF
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BUCN...
Mở
308,50 CHF
Cao
318,00 CHF
Thấp
308,50 CHF
Vốn hoá thị trường
3,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,96 N
Khối lượng
17,07 N
Cổ tức
3,48%
Cổ tức hằng quý
2,75 CHF
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 4, 2025
Chỉ số P/E
17,49
Cao nhất trong 52 tuần
403,50 CHF
Thấp nhất trong 52 tuần
303,50 CHF
EPS
18,09 CHF
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,84 Tr
Số nhân viên
14 N
Mở
308,50 CHF
Cao
318,00 CHF
Thấp
308,50 CHF
Vốn hoá thị trường
3,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,96 N
Khối lượng
17,07 N
Cổ tức
3,48%
Cổ tức hằng quý
2,75 CHF
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 4, 2025
Chỉ số P/E
17,49
Cao nhất trong 52 tuần
403,50 CHF
Thấp nhất trong 52 tuần
303,50 CHF
EPS
18,09 CHF
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,84 Tr
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Bucher Industries AG is an internationally active Swiss group of companies in the machinery industry based in Niederweningen, Switzerland. Listed on the SIX Swiss Exchange, the company generated sales of 2.9 billion Swiss francs in 2025 and employed 14,198 people. Bucher Industries is the fourth-oldest listed company in Switzerland. Wikipedia
Giới thiệu về Bucher Industries AG
Giám đốc điều hànhJacques Sanche
Số nhân viên14 N
Ngày thành lập1807
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CHF
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CHF
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
688,50 Tr
688,50 Tr
735,70 Tr
735,70 Tr
Giá vốn hàng bán
344,15 Tr
344,15 Tr
352,15 Tr
352,15 Tr
Chi phí doanh thu
344,15 Tr
344,15 Tr
352,15 Tr
352,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
203,85 Tr
203,85 Tr
221,80 Tr
221,80 Tr
Chi phí hoạt động
317,95 Tr
317,95 Tr
331,05 Tr
331,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
662,10 Tr
662,10 Tr
683,20 Tr
683,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,40 Tr
26,40 Tr
52,50 Tr
52,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,80 Tr
3,80 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
54,95 Tr
54,95 Tr
54,40 Tr
54,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,80 Tr
29,80 Tr
54,40 Tr
54,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,75 Tr
8,75 Tr
10,45 Tr
10,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,92%
15,92%
19,21%
19,21%
Chi phí hoạt động khác
90,75 Tr
90,75 Tr
86,75 Tr
86,75 Tr
Thu nhập ròng
46,10 Tr
46,10 Tr
43,75 Tr
43,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,70%
6,70%
5,95%
5,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
450,00 N
450,00 N
1,95 Tr
1,95 Tr
Chi phí lãi suất
-900,00 N
-900,00 N
-400,00 N
-400,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-450,00 N
-450,00 N
1,55 Tr
1,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
21,95 Tr
21,95 Tr
21,25 Tr
21,25 Tr
EBITDA
47,85 Tr
47,85 Tr
75,00 Tr
75,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,15 Tr
-1,15 Tr
-1,35 Tr
-1,35 Tr

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google