Finance

Danh sách
BUCN:SWX
Bucher Industries AG
331,00 CHF
+1,22%
(+4,00) 1 ngày
24 thg 7, 17:30:28 GMT+2  ·   CHF
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BUCN...
Mở
332,50 CHF
Cao
332,50 CHF
Thấp
329,00 CHF
Vốn hoá thị trường
3,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,37 N
Khối lượng
8,99 N
Cổ tức
3,32%
Cổ tức hằng quý
2,75 CHF
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 4, 2025
Chỉ số P/E
14,25
Cao nhất trong 52 tuần
410,00 CHF
Thấp nhất trong 52 tuần
303,50 CHF
EPS
23,23 CHF
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,84 Tr
Số nhân viên
13 N
Mở
332,50 CHF
Cao
332,50 CHF
Thấp
329,00 CHF
Vốn hoá thị trường
3,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,37 N
Khối lượng
8,99 N
Cổ tức
3,32%
Cổ tức hằng quý
2,75 CHF
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 4, 2025
Chỉ số P/E
14,25
Cao nhất trong 52 tuần
410,00 CHF
Thấp nhất trong 52 tuần
303,50 CHF
EPS
23,23 CHF
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,84 Tr
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Bucher Industries AG is an internationally active Swiss group of companies in the machinery industry based in Niederweningen, Switzerland. Listed on the SIX Swiss Exchange, the company generated sales of 2.9 billion Swiss francs in 2025 and employed 14,198 people. Bucher Industries is the fourth-oldest listed company in Switzerland. Wikipedia
Giới thiệu về Bucher Industries AG
Giám đốc điều hànhJacques Sanche
Số nhân viên12,7 N
Ngày thành lập1807
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 1, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2025
EPS/Ước tính (CHF)
4,62 CHF / 12,91 CHF
-64,26%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CHF)
2,91 T / 739,00 Tr
+294,36%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2025
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CHF
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CHF
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
768,65 Tr
768,65 Tr
688,50 Tr
688,50 Tr
Giá vốn hàng bán
378,30 Tr
378,30 Tr
344,15 Tr
344,15 Tr
Chi phí doanh thu
378,30 Tr
378,30 Tr
344,15 Tr
344,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
216,80 Tr
216,80 Tr
203,85 Tr
203,85 Tr
Chi phí hoạt động
301,35 Tr
301,35 Tr
317,95 Tr
317,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
679,65 Tr
679,65 Tr
662,10 Tr
662,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
89,00 Tr
89,00 Tr
26,40 Tr
26,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-600,00 N
-600,00 N
3,80 Tr
3,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
91,95 Tr
91,95 Tr
54,95 Tr
54,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
91,95 Tr
91,95 Tr
29,80 Tr
29,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,45 Tr
20,45 Tr
8,75 Tr
8,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,24%
22,24%
15,92%
15,92%
Chi phí hoạt động khác
61,55 Tr
61,55 Tr
90,75 Tr
90,75 Tr
Thu nhập ròng
71,40 Tr
71,40 Tr
46,10 Tr
46,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,29%
9,29%
6,70%
6,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,05 Tr
3,05 Tr
450,00 N
450,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-900,00 N
-900,00 N
Chi phí lãi suất ròng
3,05 Tr
3,05 Tr
-450,00 N
-450,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
22,05 Tr
22,05 Tr
21,95 Tr
21,95 Tr
EBITDA
112,00 Tr
112,00 Tr
47,85 Tr
47,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-24,15 Tr
-24,15 Tr
-1,15 Tr
-1,15 Tr

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search