Finance

Danh sách
BUCIM:IST
Bursa Cimento Fabrikasi AS
5,01 TRY
+1,01%
(+0,050) 1 ngày
9 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BUCIM...
Mở
4,96 TRY
Cao
5,05 TRY
Thấp
4,96 TRY
Vốn hoá thị trường
7,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,27 Tr
Khối lượng
2,10 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
4,82 TRY
EPS
-0,22 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,50 T
Số nhân viên
1 N
Mở
4,96 TRY
Cao
5,05 TRY
Thấp
4,96 TRY
Vốn hoá thị trường
7,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,27 Tr
Khối lượng
2,10 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
4,82 TRY
EPS
-0,22 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,50 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bursa Çimento is the sole cement factory in Bursa, established on 14 July 1966 as a joint stock company in Kestel, with a capital of 70,543,872 TL. The foundation of the factory was laid in 1967 with the participation of Prime Minister Süleyman Demirel and the board of directors elected in 1966. The company maintains its corporate identity with 100% publicly traded capital. The factory has an additional production facility located in Kütahya. Wikipedia
Giới thiệu về Bursa Cimento Fabrikasi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,08 N
Ngày thành lập14 thg 7, 1966
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,80 T
3,97 T
2,87 T
3,99 T
Giá vốn hàng bán
2,51 T
3,13 T
2,63 T
3,09 T
Chi phí doanh thu
2,51 T
3,13 T
2,63 T
3,09 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,48 Tr
14,96 Tr
16,10 Tr
32,36 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
309,14 Tr
447,55 Tr
471,47 Tr
458,23 Tr
Chi phí hoạt động
400,56 Tr
360,35 Tr
422,67 Tr
560,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,91 T
3,49 T
3,05 T
3,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-117,19 Tr
482,94 Tr
-186,37 Tr
346,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
599,18 Tr
-784,05 Tr
383,66 Tr
-360,45 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
743,08 Tr
-484,10 Tr
-35,73 Tr
-170,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
743,08 Tr
-475,51 Tr
-37,23 Tr
-170,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
534,97 Tr
291,32 Tr
277,40 Tr
-575,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
71,99%
-60,18%
-776,28%
337,64%
Chi phí hoạt động khác
83,94 Tr
-102,16 Tr
-64,90 Tr
69,95 Tr
Thu nhập ròng
205,60 Tr
-716,72 Tr
-190,37 Tr
355,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,35%
-18,03%
-6,64%
8,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
262,12 Tr
-
220,86 Tr
12,31 Tr
Chi phí lãi suất
-126,35 Tr
-294,86 Tr
-395,04 Tr
-68,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
135,77 Tr
-294,86 Tr
-174,18 Tr
-55,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
117,64 Tr
674,94 Tr
96,31 Tr
634,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
18,84 Tr
-37,77 Tr
3,54 Tr
-4,92 Tr
Các ứng dụng của Google