Finance

Danh sách
BUAH:IDX
Segar Kumala Indonesia Tbk PT
486,00 IDR
+0,83%
(+4,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:10:30 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BUAH...
Mở
480 IDR
Cao
486 IDR
Thấp
476 IDR
Vốn hoá thị trường
972,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
374,17 N
Khối lượng
472,30 N
Cổ tức
5,49%
Cổ tức hằng quý
7 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,25
Cao nhất trong 52 tuần
765 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
440 IDR
EPS
25 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,00 T
Số nhân viên
604
Mở
480 IDR
Cao
486 IDR
Thấp
476 IDR
Vốn hoá thị trường
972,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
374,17 N
Khối lượng
472,30 N
Cổ tức
5,49%
Cổ tức hằng quý
7 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,25
Cao nhất trong 52 tuần
765 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
440 IDR
EPS
25 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,00 T
Số nhân viên
604
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Segar Kumala Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên604
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFood distribution
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
951,39 T
885,07 T
870,03 T
952,01 T
Giá vốn hàng bán
880,22 T
839,43 T
804,62 T
900,31 T
Chi phí doanh thu
880,22 T
839,43 T
804,62 T
900,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,47 T
41,19 T
48,44 T
37,84 T
Chi phí hoạt động
35,47 T
43,71 T
50,18 T
39,20 T
Tổng chi phí hoạt động
915,69 T
883,13 T
854,80 T
939,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,71 T
1,93 T
15,23 T
12,50 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
36,02 T
2,28 T
15,63 T
13,01 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,02 T
2,28 T
15,63 T
13,01 T
Chi phí thuế thu nhập
8,33 T
1,28 T
4,01 T
2,83 T
Thuế suất hiệu dụng
23,13%
55,84%
25,64%
21,78%
Chi phí hoạt động khác
1,00 T
2,51 T
1,74 T
1,36 T
Thu nhập ròng
27,69 T
1,01 T
11,62 T
10,18 T
Biên lợi nhuận ròng
2,91%
0,11%
1,34%
1,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
343,23 Tr
542,25 Tr
423,10 Tr
528,90 Tr
Chi phí lãi suất
-30,51 Tr
-190,84 Tr
-22,25 Tr
-18,87 Tr
Chi phí lãi suất ròng
312,72 Tr
351,41 Tr
400,85 Tr
510,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
37,52 T
3,75 T
17,12 T
34,34 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google