Finance

Danh sách
BTW:FRA
Brown & Brown Inc
56,36 €
+1,48%
(+0,82) 1 ngày
13 thg 10, 08:03:51 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BTW...
Mở
56,36 €
Cao
56,36 €
Thấp
56,36 €
Vốn hoá thị trường
21,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
82,58 €
Thấp nhất trong 52 tuần
46,27 €
Số nhân viên
23 N
Mở
56,36 €
Cao
56,36 €
Thấp
56,36 €
Vốn hoá thị trường
21,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
82,58 €
Thấp nhất trong 52 tuần
46,27 €
Số nhân viên
23 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Brown & Brown, Inc. is an American insurance brokerage firm headquartered in Daytona Beach, Florida. It is one of the largest independent insurance intermediaries in the United States, providing risk management solutions, insurance products, and services to businesses, governmental institutions, professional organizations, trade associations, and individuals. As of 2026, Brown & Brown ranked 5th among the largest insurance brokerages globally by revenue as ranked by Business Insurance. Wikipedia
Giới thiệu về Brown & Brown Inc
Giám đốc điều hànhJ Powell Brown
Số nhân viên22,9 N
Ngày thành lập1939
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbbrown.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,55 T
1,58 T
1,88 T
1,65 T
Giá vốn hàng bán
793,00 Tr
819,00 Tr
666,00 Tr
635,00 Tr
Chi phí doanh thu
793,00 Tr
819,00 Tr
666,00 Tr
635,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
333,00 Tr
395,00 Tr
327,00 Tr
327,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,13 T
1,21 T
993,00 Tr
962,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
424,00 Tr
366,00 Tr
887,00 Tr
692,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
311,00 Tr
321,00 Tr
533,00 Tr
383,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
380,00 Tr
293,00 Tr
809,00 Tr
614,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
82,00 Tr
53,00 Tr
106,00 Tr
94,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,37%
16,51%
19,89%
24,54%
Chi phí hoạt động khác
226,00 Tr
261,00 Tr
194,00 Tr
199,00 Tr
Thu nhập ròng
227,00 Tr
264,00 Tr
426,00 Tr
288,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,65%
16,71%
22,66%
17,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,05
0,93
1,39
1,07
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
56,00 Tr
27,00 Tr
21,00 Tr
22,00 Tr
Chi phí lãi suất
-100,00 Tr
-100,00 Tr
-99,00 Tr
-100,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-44,00 Tr
-73,00 Tr
-78,00 Tr
-78,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,00 Tr
18,00 Tr
17,00 Tr
18,00 Tr
EBITDA
531,00 Tr
500,00 Tr
1,02 T
820,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google