Finance

Danh sách
BTS:BKK
BTS Group Holdings PCL
1,89 ฿
-1,56%
(-0,030) 1 ngày
9 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BTS...
Mở
1,92 ฿
Cao
1,93 ฿
Thấp
1,89 ฿
Vốn hoá thị trường
30,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,86 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,08 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,89 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,09 T
Số nhân viên
9 N
Mở
1,92 ฿
Cao
1,93 ฿
Thấp
1,89 ฿
Vốn hoá thị trường
30,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,86 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,08 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,89 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,09 T
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
BTS Group Holdings Public Company Limited, formerly known as Tanayong Public Company Limited, is a public company in Thailand. It is the majority share holder of Bangkok Mass Transit System PCL, the operator of the BTS Skytrain and the Bangkok BRT. Wikipedia
Giới thiệu về BTS Group Holdings PCL
Giám đốc điều hànhKavin Kanjanapas
Số nhân viên8,8 N
Ngày thành lập27 thg 3, 1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,71 T
5,97 T
6,02 T
6,36 T
Giá vốn hàng bán
3,76 T
4,00 T
3,51 T
3,91 T
Chi phí doanh thu
3,76 T
4,00 T
3,51 T
3,91 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,70 T
1,81 T
2,28 T
1,94 T
Chi phí hoạt động
1,42 T
1,81 T
2,12 T
1,94 T
Tổng chi phí hoạt động
5,17 T
5,81 T
5,64 T
5,85 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
534,67 Tr
161,01 Tr
387,10 Tr
503,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
447,00 Tr
-458,51 Tr
99,97 Tr
224,79 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
630,39 Tr
-1,02 T
-291,01 Tr
10,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
184,39 Tr
-1,58 T
590,34 Tr
10,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
646,38 Tr
250,57 Tr
470,77 Tr
505,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
102,54%
-24,57%
-161,77%
4.991,78%
Chi phí hoạt động khác
-289,57 Tr
-
-160,04 Tr
-
Thu nhập ròng
102,36 Tr
-957,83 Tr
-66,79 Tr
-388,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,79%
-16,05%
-1,11%
-6,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
0,02
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,19 T
1,01 T
848,51 Tr
907,64 Tr
Chi phí lãi suất
-2,07 T
-1,98 T
-1,90 T
-1,94 T
Chi phí lãi suất ròng
-884,55 Tr
-973,73 Tr
-1,05 T
-1,03 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,39 T
1,03 T
967,18 Tr
1,35 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
40,59 Tr
-472,73 Tr
42,12 Tr
-17,68 Tr
Các ứng dụng của Google