Finance

Danh sách
BTS-B:STO
BTS Group AB
223,00 SEK
+1,83%
(+4,00) 1 ngày
6 thg 10, 17:29:49 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BTS-B...
Mở
220,00 SEK
Cao
229,00 SEK
Thấp
220,00 SEK
Vốn hoá thị trường
4,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,40 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
229,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
106,00 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,54 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
220,00 SEK
Cao
229,00 SEK
Thấp
220,00 SEK
Vốn hoá thị trường
4,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,40 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
229,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
106,00 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,54 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
BTS Group AB is a strategic consulting firm founded in 1986. The company serves banking, biotech and pharmaceutical, consumer products, insurance, manufacturing, oil and gas, professional services, retail, technology, and telecommunications sectors. Headquartered in Stockholm, Sweden, the firm has over 600 employees across 34 global offices. The company's client base is spread across 53 countries and includes 60 of the U.S. Fortune 100 and over 30 of the Global Fortune 100. BTS is a public company listed on the NASDAQ-OMX Stockholm trading under the symbol BTS B. Wikipedia
Giới thiệu về BTS Group AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,08 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbts.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
625,67 Tr
709,72 Tr
601,98 Tr
767,44 Tr
Giá vốn hàng bán
565,04 Tr
-203,98 Tr
523,99 Tr
655,59 Tr
Chi phí doanh thu
565,04 Tr
-203,98 Tr
523,99 Tr
655,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
795,60 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
33,98 Tr
831,97 Tr
32,89 Tr
35,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
599,02 Tr
627,99 Tr
556,88 Tr
690,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,65 Tr
81,73 Tr
45,10 Tr
76,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
982,00 N
-8,75 Tr
1,56 Tr
108,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
18,28 Tr
56,52 Tr
37,74 Tr
18,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,28 Tr
70,79 Tr
37,74 Tr
71,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,84 Tr
2,48 Tr
10,13 Tr
19,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,50%
4,39%
26,85%
106,09%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
13,43 Tr
55,18 Tr
27,61 Tr
-1,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,15%
7,77%
4,59%
-0,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
4,30 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-9,76 Tr
-6,38 Tr
-8,88 Tr
-6,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,76 Tr
-2,08 Tr
-8,88 Tr
-6,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
15,33 Tr
36,38 Tr
16,23 Tr
17,76 Tr
EBITDA
49,63 Tr
118,10 Tr
64,99 Tr
93,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google