Finance

Danh sách
Tại sao BTR tăng 8,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
BTR:CVE
Bonterra Resources Inc.
0,13 CA$
+8,33%
(+0,0100) 1 ngày
4 thg 11, 16:00:00 GMT-5  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BTR...
Mở
0,13 CA$
Cao
0,13 CA$
Thấp
0,13 CA$
Vốn hoá thị trường
49,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
247,55 N
Khối lượng
26,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,22 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 CA$
EPS
-0,10 CA$
Beta
-0,10
Số cổ phiếu đang lưu hành
212,69 Tr
Mở
0,13 CA$
Cao
0,13 CA$
Thấp
0,13 CA$
Vốn hoá thị trường
49,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
247,55 N
Khối lượng
26,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,22 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 CA$
EPS
-0,10 CA$
Beta
-0,10
Số cổ phiếu đang lưu hành
212,69 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bonterra Resources Inc.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
668,02 N
925,10 N
748,46 N
995,70 N
Chi phí hoạt động
2,25 Tr
776,69 N
2,20 Tr
3,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,25 Tr
776,69 N
2,20 Tr
3,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,25 Tr
-776,69 N
-2,20 Tr
-3,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
73,53 N
88,94 N
14,42 N
194,25 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,05 Tr
-15,38 Tr
-2,40 Tr
-3,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,06 Tr
-673,15 N
-2,31 Tr
-3,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-162,00
-184,29 N
-56,07 N
-49,81 N
Thu nhập ròng
-2,05 Tr
-15,38 Tr
-2,40 Tr
-3,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
113,83 N
14,60 N
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-118,99 N
-85,43 N
Chi phí lãi suất ròng
113,83 N
14,60 N
-118,99 N
-85,43 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,97 Tr
-368,12 N
-1,97 Tr
-3,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
87,82 N
35,59 N
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google