Finance

Danh sách
BTPN:IDX
PT Bank SMBC Indonesia Tbk
2.400,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 10, 16:05:03 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BTPN...
Vốn hoá thị trường
25,29 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
36,31 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,40%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
28,11
Cao nhất trong 52 tuần
2.590 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.900 IDR
EPS
85 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,65 T
Số nhân viên
30 N
Vốn hoá thị trường
25,29 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
36,31 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,40%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
28,11
Cao nhất trong 52 tuần
2.590 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.900 IDR
EPS
85 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,65 T
Số nhân viên
30 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PT Bank SMBC Indonesia Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên29,8 N
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websmbci.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,20 NT
639,56 T
3,33 NT
-
Giá vốn hàng bán
53,10 T
58,09 T
56,16 T
-
Chi phí doanh thu
53,10 T
58,09 T
56,16 T
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,22 NT
2,32 NT
2,21 NT
-
Chi phí hoạt động
2,47 NT
2,51 NT
2,50 NT
-
Tổng chi phí hoạt động
2,52 NT
2,57 NT
2,55 NT
-
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
678,36 T
-1,93 NT
773,64 T
-
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,35 T
-42,59 T
3,93 T
-
EBT bao gồm các mục bất thường
676,01 T
-1,98 NT
777,57 T
-
EBT không bao gồm các mục bất thường
676,01 T
-1,98 NT
777,57 T
-
Chi phí thuế thu nhập
164,95 T
-125,94 T
181,00 T
-
Thuế suất hiệu dụng
24,40%
6,37%
23,28%
-
Chi phí hoạt động khác
249,20 T
193,67 T
282,16 T
-
Thu nhập ròng
473,50 T
-968,04 T
455,69 T
-
Biên lợi nhuận ròng
14,78%
-151,36%
13,70%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google