Finance

Danh sách
BTPN:IDX
PT Bank SMBC Indonesia Tbk
2.430,00 IDR
+1,25%
(+30,00) 1 ngày
2 thg 10, 09:36:34 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BTPN...
Mở
2.400 IDR
Cao
2.430 IDR
Thấp
2.400 IDR
Vốn hoá thị trường
25,60 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
36,31 N
Khối lượng
6,20 N
Cổ tức
0,39%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
28,46
Cao nhất trong 52 tuần
2.590 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.900 IDR
EPS
85 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,65 T
Số nhân viên
30 N
Mở
2.400 IDR
Cao
2.430 IDR
Thấp
2.400 IDR
Vốn hoá thị trường
25,60 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
36,31 N
Khối lượng
6,20 N
Cổ tức
0,39%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
28,46
Cao nhất trong 52 tuần
2.590 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.900 IDR
EPS
85 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,65 T
Số nhân viên
30 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PT Bank SMBC Indonesia Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên29,8 N
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websmbci.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,20 NT
639,56 T
3,33 NT
-
Giá vốn hàng bán
53,10 T
58,09 T
56,16 T
-
Chi phí doanh thu
53,10 T
58,09 T
56,16 T
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,22 NT
2,32 NT
2,21 NT
-
Chi phí hoạt động
2,47 NT
2,51 NT
2,50 NT
-
Tổng chi phí hoạt động
2,52 NT
2,57 NT
2,55 NT
-
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
678,36 T
-1,93 NT
773,64 T
-
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,35 T
-42,59 T
3,93 T
-
EBT bao gồm các mục bất thường
676,01 T
-1,98 NT
777,57 T
-
EBT không bao gồm các mục bất thường
676,01 T
-1,98 NT
777,57 T
-
Chi phí thuế thu nhập
164,95 T
-125,94 T
181,00 T
-
Thuế suất hiệu dụng
24,40%
6,37%
23,28%
-
Chi phí hoạt động khác
249,20 T
193,67 T
282,16 T
-
Thu nhập ròng
473,50 T
-968,04 T
455,69 T
-
Biên lợi nhuận ròng
14,78%
-151,36%
13,70%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google