Finance

Danh sách
Tại sao BTON tăng 4,76%?
Tìm hiểu sâu hơn
BTON:IDX
Betonjaya Manunggal Tbk PT
396,00 IDR
+4,76%
(+18,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:49:58 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BTON...
Mở
378 IDR
Cao
396 IDR
Thấp
370 IDR
Vốn hoá thị trường
281,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
64,16 N
Khối lượng
10,00 N
Chỉ số P/E
5,79
Cao nhất trong 52 tuần
456 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
308 IDR
EPS
68 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
720,00 Tr
Số nhân viên
13
Mở
378 IDR
Cao
396 IDR
Thấp
370 IDR
Vốn hoá thị trường
281,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
64,16 N
Khối lượng
10,00 N
Chỉ số P/E
5,79
Cao nhất trong 52 tuần
456 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
308 IDR
EPS
68 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
720,00 Tr
Số nhân viên
13
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Betonjaya Manunggal Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbjm.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
39,12 T
43,32 T
30,67 T
27,79 T
Giá vốn hàng bán
38,13 T
32,21 T
28,67 T
25,13 T
Chi phí doanh thu
38,13 T
32,21 T
28,67 T
25,13 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,88 T
2,69 T
3,21 T
2,33 T
Chi phí hoạt động
1,93 T
6,27 T
3,38 T
2,59 T
Tổng chi phí hoạt động
40,06 T
38,48 T
32,05 T
27,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-939,30 Tr
4,84 T
-1,37 T
71,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
69,36 N
382,05 N
450,32 Tr
1,13 N
EBT bao gồm các mục bất thường
11,17 T
10,21 T
6,37 T
21,44 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,17 T
10,21 T
6,37 T
21,44 T
Chi phí thuế thu nhập
-615,72 Tr
1,67 T
-523,08 Tr
-558,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-5,51%
16,32%
-8,21%
-2,60%
Chi phí hoạt động khác
51,33 Tr
3,58 T
162,35 Tr
266,78 Tr
Thu nhập ròng
11,78 T
8,55 T
6,90 T
22,00 T
Biên lợi nhuận ròng
30,12%
19,73%
22,49%
79,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,17 T
3,09 T
4,24 T
1,51 T
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
3,17 T
3,09 T
4,24 T
1,51 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-860,53 Tr
4,93 T
-1,20 T
247,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google