Finance

Danh sách
BTNC:BKK
Boutique Newcity PCL
12,30 ฿
-0,81%
(-0,100) 1 ngày
19 thg 10, 14:08:03 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BTNC...
Mở
12,30 ฿
Cao
12,30 ฿
Thấp
12,30 ฿
Vốn hoá thị trường
148,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
934,00
Khối lượng
1,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
21,90 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
10,80 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,00 Tr
Số nhân viên
154
Mở
12,30 ฿
Cao
12,30 ฿
Thấp
12,30 ฿
Vốn hoá thị trường
148,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
934,00
Khối lượng
1,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
21,90 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
10,80 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,00 Tr
Số nhân viên
154
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Boutique Newcity PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên154
Ngày thành lập17 thg 11, 1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbtnc.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
50,41 Tr
59,66 Tr
60,71 Tr
59,32 Tr
Giá vốn hàng bán
17,29 Tr
26,52 Tr
28,16 Tr
26,30 Tr
Chi phí doanh thu
17,29 Tr
26,52 Tr
28,16 Tr
26,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,17 Tr
42,49 Tr
38,70 Tr
39,02 Tr
Chi phí hoạt động
37,17 Tr
40,10 Tr
38,70 Tr
39,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
54,46 Tr
66,61 Tr
66,86 Tr
65,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,05 Tr
-6,95 Tr
-6,15 Tr
-6,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,77 Tr
600,70 N
2,14 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,42 Tr
43,66 Tr
-1,27 Tr
-3,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,28 Tr
-6,94 Tr
-1,27 Tr
-3,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-216,00 N
8,38 Tr
-839,00 N
-820,00 N
Thuế suất hiệu dụng
15,21%
19,20%
66,17%
21,52%
Chi phí hoạt động khác
-
-2,39 Tr
-
-
Thu nhập ròng
-1,20 Tr
35,28 Tr
-429,00 N
-2,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,39%
59,13%
-0,71%
-5,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,84 Tr
309,00 N
Chi phí lãi suất
-
-589,52 N
-94,00 N
-125,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-
-589,52 N
2,74 Tr
184,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-3,09 Tr
-5,94 Tr
-5,31 Tr
-5,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-258,00 N
-50,12 Tr
-245,00 N
104,00 N
Các ứng dụng của Google