Finance

Danh sách
BTN:JSE
Burstone Group Ltd
946,00 ZAC
+1,28%
(+12,00) 1 ngày
15 thg 10, 17:00:26 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BTN...
Mở
940,00 ZAC
Cao
948,00 ZAC
Thấp
934,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
7,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
784,84 N
Khối lượng
429,88 N
Cổ tức
9,96%
Cổ tức hằng quý
23,56 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,39
Cao nhất trong 52 tuần
1.021,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
840,00 ZAC
EPS
1,01 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
804,92 Tr
Số nhân viên
50
Mở
940,00 ZAC
Cao
948,00 ZAC
Thấp
934,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
7,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
784,84 N
Khối lượng
429,88 N
Cổ tức
9,96%
Cổ tức hằng quý
23,56 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,39
Cao nhất trong 52 tuần
1.021,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
840,00 ZAC
EPS
1,01 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
804,92 Tr
Số nhân viên
50
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Burstone Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên50
Ngày thành lập7 thg 5, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webburstone.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
504,76 Tr
504,76 Tr
507,56 Tr
507,56 Tr
Giá vốn hàng bán
205,69 Tr
205,69 Tr
173,34 Tr
173,34 Tr
Chi phí doanh thu
205,69 Tr
205,69 Tr
173,34 Tr
173,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
60,62 Tr
60,62 Tr
56,14 Tr
56,14 Tr
Chi phí hoạt động
103,59 Tr
103,59 Tr
57,22 Tr
57,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
309,29 Tr
309,29 Tr
230,55 Tr
230,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
195,48 Tr
195,48 Tr
277,00 Tr
277,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-30,62 Tr
-30,62 Tr
-46,87 Tr
-46,87 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
86,14 Tr
86,14 Tr
315,78 Tr
315,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
70,86 Tr
70,86 Tr
173,46 Tr
173,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
70,00 N
70,00 N
1,89 Tr
1,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,08%
0,08%
0,60%
0,60%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
86,07 Tr
86,07 Tr
313,89 Tr
313,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,05%
17,05%
61,84%
61,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
35,08 Tr
35,08 Tr
39,99 Tr
39,99 Tr
Chi phí lãi suất
-117,40 Tr
-117,40 Tr
-140,53 Tr
-140,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-82,32 Tr
-82,32 Tr
-100,54 Tr
-100,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
36,69 Tr
36,69 Tr
-6,68 Tr
-6,68 Tr
EBITDA
260,61 Tr
260,61 Tr
306,46 Tr
288,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,52 Tr
1,52 Tr
27,79 Tr
27,79 Tr
Các ứng dụng của Google