Finance

Danh sách
BTLCY:OTCMKTS
British Land Company PLC
5,47 US$
+1,53%
(+0,082) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BTLCY...
Mở
5,44 US$
Cao
5,47 US$
Thấp
5,38 US$
Vốn hoá thị trường
4,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
74,63 N
Khối lượng
43,52 N
Cao nhất trong 52 tuần
6,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,50 US$
Beta
1,17
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,03 T
Số nhân viên
611
Mở
5,44 US$
Cao
5,47 US$
Thấp
5,38 US$
Vốn hoá thị trường
4,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
74,63 N
Khối lượng
43,52 N
Cao nhất trong 52 tuần
6,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,50 US$
Beta
1,17
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,03 T
Số nhân viên
611
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The British Land Company Plc is one of the largest property development and investment companies in the United Kingdom. The firm became a real estate investment trust when REITs were introduced in the UK in January 2007. It is headquartered in London, England, and is a founding member of the European Public Real Estate Association. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 100 Index. Wikipedia
Giới thiệu về British Land Company PLC
Giám đốc điều hànhSimon Carter
Số nhân viên611
Ngày thành lập1856
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
153,50 Tr
153,50 Tr
154,50 Tr
154,50 Tr
Giá vốn hàng bán
36,00 Tr
36,00 Tr
37,50 Tr
37,50 Tr
Chi phí doanh thu
36,00 Tr
36,00 Tr
37,50 Tr
37,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,00 Tr
18,00 Tr
20,00 Tr
20,00 Tr
Chi phí hoạt động
18,00 Tr
18,00 Tr
20,00 Tr
20,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
54,00 Tr
54,00 Tr
57,50 Tr
57,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
99,50 Tr
99,50 Tr
97,00 Tr
97,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,00 Tr
-6,00 Tr
7,50 Tr
7,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
109,00 Tr
109,00 Tr
116,00 Tr
116,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
65,00 Tr
65,00 Tr
73,00 Tr
73,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-2,00 Tr
-2,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-1,72%
-1,72%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
109,00 Tr
109,00 Tr
118,00 Tr
118,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
71,01%
71,01%
76,38%
76,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
500,00 N
500,00 N
500,00 N
500,00 N
Chi phí lãi suất
-29,00 Tr
-29,00 Tr
-32,00 Tr
-32,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-28,50 Tr
-28,50 Tr
-31,50 Tr
-31,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
100,50 Tr
100,50 Tr
98,50 Tr
98,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google