Finance

Danh sách
Tại sao BTJ tăng 3,85%?
Tìm hiểu sâu hơn
BTJ:SGX
A-Sonic Aerospace Ltd
0,54 SGD
+3,85%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 16:33:54 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BTJ...
Mở
0,52 SGD
Cao
0,54 SGD
Thấp
0,52 SGD
Vốn hoá thị trường
54,06 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
42,04 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,93%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
10,79
Cao nhất trong 52 tuần
0,62 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,32 SGD
EPS
0,05 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,16 Tr
Số nhân viên
553
Mở
0,52 SGD
Cao
0,54 SGD
Thấp
0,52 SGD
Vốn hoá thị trường
54,06 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
42,04 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,93%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
10,79
Cao nhất trong 52 tuần
0,62 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,32 SGD
EPS
0,05 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,16 Tr
Số nhân viên
553
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về A-Sonic Aerospace Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên553
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
58,48 Tr
58,48 Tr
71,53 Tr
71,53 Tr
Giá vốn hàng bán
56,36 Tr
56,36 Tr
68,85 Tr
68,85 Tr
Chi phí doanh thu
56,36 Tr
56,36 Tr
68,85 Tr
68,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
177,00 N
177,00 N
-
-
Chi phí hoạt động
506,00 N
506,00 N
2,06 Tr
2,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
56,86 Tr
56,86 Tr
70,91 Tr
70,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,62 Tr
1,62 Tr
623,50 N
623,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
26,00 N
26,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,82 Tr
1,82 Tr
836,50 N
836,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,74 Tr
1,74 Tr
836,50 N
836,50 N
Chi phí thuế thu nhập
296,00 N
296,00 N
131,50 N
131,50 N
Thuế suất hiệu dụng
16,25%
16,25%
15,72%
15,72%
Chi phí hoạt động khác
-39,50 N
-39,50 N
1,49 Tr
1,49 Tr
Thu nhập ròng
1,30 Tr
1,30 Tr
726,50 N
726,50 N
Biên lợi nhuận ròng
2,23%
2,23%
1,02%
1,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
505,00 N
505,00 N
189,50 N
189,50 N
Chi phí lãi suất
-23,50 N
-23,50 N
-24,00 N
-24,00 N
Chi phí lãi suất ròng
481,50 N
481,50 N
165,50 N
165,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
552,50 N
552,50 N
566,00 N
566,00 N
EBITDA
2,17 Tr
2,17 Tr
1,19 Tr
1,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-13,00 N
-13,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google