Finance

Danh sách
BTI:ASX
Bailador Technology Investments Ltd
0,86 AU$
-1,70%
(-0,015) 1 ngày
29 thg 9, 16:00:00 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BTI...
Mở
0,88 AU$
Cao
0,88 AU$
Thấp
0,86 AU$
Vốn hoá thị trường
131,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
89,02 N
Khối lượng
354,05 N
Cổ tức
8,55%
Cổ tức hằng quý
0,02 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
18,77
Cao nhất trong 52 tuần
1,28 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,86 AU$
EPS
0,05 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
152,42 Tr
Số nhân viên
0
Mở
0,88 AU$
Cao
0,88 AU$
Thấp
0,86 AU$
Vốn hoá thị trường
131,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
89,02 N
Khối lượng
354,05 N
Cổ tức
8,55%
Cổ tức hằng quý
0,02 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
18,77
Cao nhất trong 52 tuần
1,28 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,86 AU$
EPS
0,05 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
152,42 Tr
Số nhân viên
0
Giới thiệu về Bailador Technology Investments Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,34 Tr
21,34 Tr
-12,05 Tr
-12,05 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,06 Tr
5,06 Tr
-971,00 N
-971,00 N
Chi phí hoạt động
5,09 Tr
5,09 Tr
-948,00 N
-948,00 N
Tổng chi phí hoạt động
5,09 Tr
5,09 Tr
-948,00 N
-948,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,26 Tr
16,26 Tr
-11,11 Tr
-11,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-125,00 N
-125,00 N
-147,50 N
-147,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
16,11 Tr
16,11 Tr
-11,25 Tr
-11,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,13 Tr
16,13 Tr
-11,25 Tr
-11,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,49 Tr
4,49 Tr
-3,09 Tr
-3,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,85%
27,85%
27,45%
27,45%
Chi phí hoạt động khác
28,50 N
28,50 N
23,00 N
23,00 N
Thu nhập ròng
11,62 Tr
11,62 Tr
-8,16 Tr
-8,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
54,46%
54,46%
67,74%
67,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google