Finance

Danh sách
BTI:ASX
Bailador Technology Investments Ltd
0,92 AU$
-1,08%
(-0,0100) 1 ngày
18 thg 9, 16:10:21 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BTI...
Mở
0,92 AU$
Cao
0,92 AU$
Thấp
0,92 AU$
Vốn hoá thị trường
138,71 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
92,10 N
Khối lượng
87,59 N
Cổ tức
8,09%
Cổ tức hằng quý
0,02 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
19,85
Cao nhất trong 52 tuần
1,28 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,86 AU$
EPS
0,05 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
152,42 Tr
Số nhân viên
0
Mở
0,92 AU$
Cao
0,92 AU$
Thấp
0,92 AU$
Vốn hoá thị trường
138,71 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
92,10 N
Khối lượng
87,59 N
Cổ tức
8,09%
Cổ tức hằng quý
0,02 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
19,85
Cao nhất trong 52 tuần
1,28 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,86 AU$
EPS
0,05 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
152,42 Tr
Số nhân viên
0
Giới thiệu về Bailador Technology Investments Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,34 Tr
21,34 Tr
-12,05 Tr
-12,05 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,06 Tr
5,06 Tr
-971,00 N
-971,00 N
Chi phí hoạt động
5,09 Tr
5,09 Tr
-948,00 N
-948,00 N
Tổng chi phí hoạt động
5,09 Tr
5,09 Tr
-948,00 N
-948,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,26 Tr
16,26 Tr
-11,11 Tr
-11,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-125,00 N
-125,00 N
-147,50 N
-147,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
16,11 Tr
16,11 Tr
-11,25 Tr
-11,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,13 Tr
16,13 Tr
-11,25 Tr
-11,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,49 Tr
4,49 Tr
-3,09 Tr
-3,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,85%
27,85%
27,45%
27,45%
Chi phí hoạt động khác
28,50 N
28,50 N
23,00 N
23,00 N
Thu nhập ròng
11,62 Tr
11,62 Tr
-8,16 Tr
-8,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
54,46%
54,46%
67,74%
67,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google