Finance

Danh sách
BTG:BKK
Betagro PCL
19,90 ฿
+1,02%
(+0,20) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BTG...
Mở
19,70 ฿
Cao
20,00 ฿
Thấp
19,70 ฿
Vốn hoá thị trường
38,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,71 Tr
Khối lượng
1,37 Tr
Cổ tức
7,54%
Cổ tức hằng quý
0,38 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
10,07
Cao nhất trong 52 tuần
25,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
15,40 ฿
EPS
1,98 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,93 T
Số nhân viên
33 N
Mở
19,70 ฿
Cao
20,00 ฿
Thấp
19,70 ฿
Vốn hoá thị trường
38,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,71 Tr
Khối lượng
1,37 Tr
Cổ tức
7,54%
Cổ tức hằng quý
0,38 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
10,07
Cao nhất trong 52 tuần
25,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
15,40 ฿
EPS
1,98 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,93 T
Số nhân viên
33 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Betagro PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên33,3 N
Ngày thành lập1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbetagro.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
30,72 T
30,06 T
28,46 T
29,56 T
Giá vốn hàng bán
25,99 T
25,44 T
24,14 T
25,28 T
Chi phí doanh thu
25,99 T
25,44 T
24,14 T
25,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,23 T
3,28 T
3,06 T
3,18 T
Chi phí hoạt động
3,23 T
3,28 T
3,06 T
3,18 T
Tổng chi phí hoạt động
29,21 T
28,71 T
27,20 T
28,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,50 T
1,34 T
1,26 T
1,10 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
221,00 N
19,93 Tr
-27,81 Tr
21,45 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,33 T
1,37 T
1,22 T
1,04 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,39 T
1,33 T
1,23 T
1,03 T
Chi phí thuế thu nhập
133,80 Tr
311,23 Tr
212,22 Tr
432,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,07%
22,70%
17,39%
41,70%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,17 T
1,03 T
1,00 T
598,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,80%
3,41%
3,52%
2,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,63
0,49
0,50
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,52 Tr
9,28 Tr
6,57 Tr
9,98 Tr
Chi phí lãi suất
-166,78 Tr
-151,98 Tr
-145,70 Tr
-146,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-157,26 Tr
-142,70 Tr
-139,13 Tr
-136,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,85 T
1,78 T
2,59 T
2,49 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-19,68 Tr
-240,75 N
-
-6,25 Tr
Các ứng dụng của Google