Finance

Danh sách
Tại sao BTEK giảm 7,69%?
Tìm hiểu sâu hơn
BTEK:IDX
Bumi Teknokultura Unggul Tbk PT
12,00 IDR
-7,69%
(-1,00) 1 ngày
16 thg 10, 14:31:43 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BTEK...
Mở
12 IDR
Cao
12 IDR
Thấp
12 IDR
Vốn hoá thị trường
555,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
378,96 Tr
Khối lượng
171,05 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
33 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
9 IDR
EPS
-9 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,28 T
Số nhân viên
189
Mở
12 IDR
Cao
12 IDR
Thấp
12 IDR
Vốn hoá thị trường
555,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
378,96 Tr
Khối lượng
171,05 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
33 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
9 IDR
EPS
-9 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,28 T
Số nhân viên
189
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bumi Teknokultura Unggul Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên189
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbtek.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,99 T
9,47 T
4,65 T
8,69 T
Giá vốn hàng bán
39,84 T
80,32 T
20,55 T
25,35 T
Chi phí doanh thu
39,84 T
80,32 T
20,55 T
25,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,77 T
8,35 T
3,98 T
2,83 T
Chi phí hoạt động
4,86 T
6,84 T
4,49 T
3,28 T
Tổng chi phí hoạt động
44,70 T
87,15 T
25,03 T
28,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-20,71 T
-77,68 T
-20,39 T
-19,95 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,76 T
-294,34 T
5,36 T
3,09 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-8,80 T
-448,07 T
-15,67 T
-14,39 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-8,88 T
-372,67 T
-15,84 T
-14,39 T
Chi phí thuế thu nhập
-
-88,06 T
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
19,65%
-
-
Chi phí hoạt động khác
16,43 Tr
-1,28 T
502,04 Tr
444,01 Tr
Thu nhập ròng
-8,80 T
-360,02 T
-15,67 T
-14,39 T
Biên lợi nhuận ròng
-36,68%
-3.799,71%
-337,10%
-165,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,70 T
-279,31 Tr
-1,72 T
-1,82 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,70 T
-279,31 Tr
-1,72 T
-1,82 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-234,40 Tr
-
-
EBITDA
-11,39 T
-3,88 T
-10,76 T
-9,94 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google