Finance

Danh sách
Tại sao BTE giảm 9,52%?
Tìm hiểu sâu hơn
BTE:ASX
Botala Energy Ltd
0,057 AU$
-9,52%
(-0,0060) 1 ngày
8 thg 10, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BTE...
Mở
0,06 AU$
Cao
0,06 AU$
Thấp
0,06 AU$
Vốn hoá thị trường
22,56 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
247,22 N
Khối lượng
169,37 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
390,19 Tr
Mở
0,06 AU$
Cao
0,06 AU$
Thấp
0,06 AU$
Vốn hoá thị trường
22,56 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
247,22 N
Khối lượng
169,37 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
390,19 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Botala Energy Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,12 N
9,12 N
20,64 N
20,64 N
Giá vốn hàng bán
-
-
87,82 N
87,82 N
Chi phí doanh thu
-
-
87,82 N
87,82 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
440,50 N
440,50 N
493,65 N
493,65 N
Chi phí hoạt động
700,50 N
700,50 N
842,18 N
842,18 N
Tổng chi phí hoạt động
700,50 N
700,50 N
930,00 N
930,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-691,38 N
-691,38 N
-909,36 N
-909,36 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
1,00
1,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-710,49 N
-710,49 N
-1,14 Tr
-1,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-710,49 N
-710,49 N
-933,47 N
-933,47 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-701,38 N
-701,38 N
-1,01 Tr
-1,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-7.687,99%
-7.687,99%
-4.897,33%
-4.897,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,35 N
3,35 N
-
-
Chi phí lãi suất
-22,46 N
-22,46 N
-24,11 N
-24,11 N
Chi phí lãi suất ròng
-19,11 N
-19,11 N
-24,11 N
-24,11 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
71,59 N
71,59 N
68,10 N
68,10 N
EBITDA
-625,45 N
-625,45 N
-835,60 N
-835,60 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google