Finance

Danh sách
Tại sao BTCFF giảm 3,68%?
Tìm hiểu sâu hơn
BTCFF:OTCMKTS
Bitcoin Treasury Corp
2,70 US$
-3,68%
(-0,10) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BTCFF...
Mở
2,70 US$
Cao
2,70 US$
Thấp
2,70 US$
Khối lượng giao dịch trung bình
413,00
Khối lượng
100,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,86 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,00 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,53 Tr
Mở
2,70 US$
Cao
2,70 US$
Thấp
2,70 US$
Khối lượng giao dịch trung bình
413,00
Khối lượng
100,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,86 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,00 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,53 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bitcoin Treasury Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2024
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webbtctcorp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
3,59 N
27,69 N
59,87 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,24 Tr
846,49 N
455,28 N
501,03 N
Chi phí hoạt động
1,24 Tr
846,49 N
20,50 Tr
8,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,24 Tr
846,49 N
20,50 Tr
8,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,24 Tr
-842,90 N
-20,47 Tr
-7,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,59 Tr
-24,33 Tr
-17,14 N
-59,34 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,29 Tr
-18,71 Tr
-19,28 Tr
-7,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,29 Tr
-25,22 Tr
-20,53 Tr
-8,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,54 Tr
1,54 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-67,47%
-8,25%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
20,05 Tr
7,50 Tr
Thu nhập ròng
3,83 Tr
-20,25 Tr
-19,28 Tr
-7,87 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-563.741,73%
-69.631,06%
-13.144,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,22 N
21,80 N
4,81 N
2,69 N
Chi phí lãi suất
-63,01 N
-63,01 N
-61,64 N
-62,33 N
Chi phí lãi suất ròng
-54,79 N
-41,22 N
-56,83 N
-59,64 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google