Finance

Danh sách
Tại sao BTBD tăng 5,81%?
Tìm hiểu sâu hơn
BTBD:NASDAQ
BT Brands Inc
1,73 US$
+5,81%
(+0,095) 1 ngày
1,52 US$
-11,92% (-0,21)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 8 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BTBD...
Mở
1,63 US$
Cao
1,74 US$
Thấp
1,60 US$
Vốn hoá thị trường
10,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
29,86 N
Khối lượng
20,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,48 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,03 US$
EPS
-0,10 US$
Beta
-7,99
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,18 Tr
Số nhân viên
28
Mở
1,63 US$
Cao
1,74 US$
Thấp
1,60 US$
Vốn hoá thị trường
10,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
29,86 N
Khối lượng
20,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,48 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,03 US$
EPS
-0,10 US$
Beta
-7,99
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,18 Tr
Số nhân viên
28
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Burger Time is a regional chain of drive-through fast food restaurants that is headquartered in West Fargo, North Dakota. Its original restaurant was founded in Fargo, North Dakota in 1987. As of July 2025, the company operates 7 locations in Minnesota, North Dakota, and South Dakota. Wikipedia
Giới thiệu về BT Brands Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên28
Ngày thành lậpthg 8 1987
Trụ sở chínhTây Fargo, Bắc Dakota, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,85 Tr
2,62 Tr
2,84 Tr
3,55 Tr
Giá vốn hàng bán
2,80 Tr
2,43 Tr
2,38 Tr
2,72 Tr
Chi phí doanh thu
2,80 Tr
2,43 Tr
2,38 Tr
2,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
178,39 N
303,54 N
348,90 N
333,68 N
Chi phí hoạt động
561,16 N
705,37 N
698,08 N
717,85 N
Tổng chi phí hoạt động
3,36 Tr
3,14 Tr
3,08 Tr
3,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
492,81 N
-517,31 N
-232,81 N
117,20 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-32,72 N
-87,18 N
-12,54 N
-270,99 N
EBT bao gồm các mục bất thường
914,98 N
-1,33 Tr
-751,01 N
576,43 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
375,83 N
-592,79 N
-236,00 N
-188,89 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
231,76 N
205,26 N
197,60 N
232,60 N
Thu nhập ròng
914,98 N
-1,33 Tr
-751,01 N
576,43 N
Biên lợi nhuận ròng
23,74%
-50,64%
-26,41%
16,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
31,87 N
35,83 N
21,23 N
18,23 N
Chi phí lãi suất
-16,38 N
-24,13 N
-21,44 N
-19,03 N
Chi phí lãi suất ròng
15,48 N
11,70 N
-206,00
-799,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
151,01 N
196,57 N
151,58 N
151,58 N
EBITDA
643,82 N
-320,74 N
-81,24 N
268,78 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-122,23 N
-120,00 N
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google