Finance

Danh sách
BSWGF:OTCMKTS
Black Swan Graphene Inc
0,59 US$
+1,94%
(+0,011) 1 ngày
12 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BSWGF...
Mở
0,55 US$
Cao
0,59 US$
Thấp
0,55 US$
Vốn hoá thị trường
46,76 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,08 N
Khối lượng
2,76 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,38 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,48 US$
Beta
1,60
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,90 Tr
Mở
0,55 US$
Cao
0,59 US$
Thấp
0,55 US$
Vốn hoá thị trường
46,76 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,08 N
Khối lượng
2,76 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,38 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,48 US$
Beta
1,60
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,90 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Black Swan Graphene Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2021
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
1,75 Tr
Giá vốn hàng bán
618,78 N
235,80 N
270,09 N
1,14 Tr
Chi phí doanh thu
618,78 N
235,80 N
270,09 N
1,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,15 Tr
489,12 N
417,74 N
1,10 Tr
Chi phí hoạt động
1,38 Tr
1,04 Tr
721,72 N
2,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,00 Tr
1,27 Tr
991,81 N
3,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,00 Tr
-1,27 Tr
-991,81 N
-1,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-35,56 N
-89,36 N
-51,44 N
-107,76 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,99 Tr
-2,09 Tr
-1,01 Tr
-2,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,99 Tr
-1,30 Tr
-1,01 Tr
-2,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,99 Tr
-2,09 Tr
-1,01 Tr
-2,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-116,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,04
-0,04
-
-0,04
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
50,00 N
64,85 N
31,06 N
6,19 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-122,93 N
Chi phí lãi suất ròng
50,00 N
64,85 N
31,06 N
-116,74 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,77 Tr
-1,04 Tr
-755,32 N
-1,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google