Finance

Danh sách
Tại sao BSWD giảm 6,87%?
Tìm hiểu sâu hơn
BSWD:IDX
Bank Of India Indonesia Tbk PT
7.800,00 IDR
-6,87%
(-575,00) 1 ngày
6 thg 11, 14:00:03 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BSWD...
Mở
7.800 IDR
Cao
7.800 IDR
Thấp
7.800 IDR
Vốn hoá thị trường
28,49 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
20,01 N
Khối lượng
1,20 N
Chỉ số P/E
259,73
Cao nhất trong 52 tuần
9.675 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
800 IDR
EPS
30 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,65 T
Số nhân viên
216
Mở
7.800 IDR
Cao
7.800 IDR
Thấp
7.800 IDR
Vốn hoá thị trường
28,49 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
20,01 N
Khối lượng
1,20 N
Chỉ số P/E
259,73
Cao nhất trong 52 tuần
9.675 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
800 IDR
EPS
30 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,65 T
Số nhân viên
216
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bank Of India Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên216
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFinancials
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
73,75 T
63,98 T
68,83 T
55,71 T
Giá vốn hàng bán
246,81 Tr
157,02 Tr
279,05 Tr
-436,06 Tr
Chi phí doanh thu
246,81 Tr
157,02 Tr
279,05 Tr
-436,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,99 T
28,71 T
30,05 T
-13,57 T
Chi phí hoạt động
29,99 T
28,71 T
30,05 T
36,64 T
Tổng chi phí hoạt động
30,24 T
28,86 T
30,33 T
36,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
43,51 T
35,11 T
38,50 T
19,50 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,44 T
-1,93 T
-1,68 T
3,68 T
EBT bao gồm các mục bất thường
42,07 T
33,18 T
36,82 T
23,18 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
42,07 T
33,18 T
36,82 T
23,18 T
Chi phí thuế thu nhập
3,97 T
7,30 T
8,10 T
5,10 T
Thuế suất hiệu dụng
9,44%
22,00%
22,00%
22,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
50,22 T
Thu nhập ròng
38,10 T
25,88 T
28,72 T
18,08 T
Biên lợi nhuận ròng
51,66%
40,46%
41,73%
32,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google