Finance

Danh sách
Tại sao BSWD tăng 25,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
BSWD:IDX
Bank Of India Indonesia Tbk PT
3.600,00 IDR
+25,00%
(+720,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:34:19 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BSWD...
Mở
3.600 IDR
Cao
3.600 IDR
Thấp
3.150 IDR
Vốn hoá thị trường
13,15 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,32 N
Khối lượng
40,90 N
Chỉ số P/E
190,55
Cao nhất trong 52 tuần
3.600 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
800 IDR
EPS
19 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,65 T
Số nhân viên
215
Mở
3.600 IDR
Cao
3.600 IDR
Thấp
3.150 IDR
Vốn hoá thị trường
13,15 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,32 N
Khối lượng
40,90 N
Chỉ số P/E
190,55
Cao nhất trong 52 tuần
3.600 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
800 IDR
EPS
19 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,65 T
Số nhân viên
215
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bank Of India Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên215
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,02 T
73,75 T
63,98 T
68,83 T
Giá vốn hàng bán
66,23 Tr
246,81 Tr
157,02 Tr
279,05 Tr
Chi phí doanh thu
66,23 Tr
246,81 Tr
157,02 Tr
279,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,67 T
29,99 T
28,71 T
30,05 T
Chi phí hoạt động
30,67 T
29,99 T
28,71 T
30,05 T
Tổng chi phí hoạt động
30,74 T
30,24 T
28,86 T
30,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-19,72 T
43,51 T
35,11 T
38,50 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,22 T
-1,44 T
-1,93 T
-1,68 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-20,94 T
42,07 T
33,18 T
36,82 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-20,94 T
42,07 T
33,18 T
36,82 T
Chi phí thuế thu nhập
2,07 T
3,97 T
7,30 T
8,10 T
Thuế suất hiệu dụng
-9,89%
9,44%
22,00%
22,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-23,01 T
38,10 T
25,88 T
28,72 T
Biên lợi nhuận ròng
-208,75%
51,66%
40,46%
41,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google