Finance

Danh sách
BST:WSE
BEST SA
31,10 PLN
-0,64%
(-0,20) 1 ngày
21 thg 10, 13:44:08 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BST...
Mở
31,30 PLN
Cao
31,90 PLN
Thấp
31,00 PLN
Vốn hoá thị trường
891,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,91 N
Khối lượng
432,00
Chỉ số P/E
5,69
Cao nhất trong 52 tuần
37,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
24,00 PLN
EPS
5,47 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,66 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
31,30 PLN
Cao
31,90 PLN
Thấp
31,00 PLN
Vốn hoá thị trường
891,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,91 N
Khối lượng
432,00
Chỉ số P/E
5,69
Cao nhất trong 52 tuần
37,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
24,00 PLN
EPS
5,47 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,66 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về BEST SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,03 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webbest.com.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
137,01 Tr
139,15 Tr
128,67 Tr
159,89 Tr
Giá vốn hàng bán
44,24 Tr
40,96 Tr
39,87 Tr
44,48 Tr
Chi phí doanh thu
44,24 Tr
40,96 Tr
39,87 Tr
44,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,41 Tr
21,27 Tr
20,54 Tr
22,20 Tr
Chi phí hoạt động
37,81 Tr
25,58 Tr
40,36 Tr
34,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
82,05 Tr
66,53 Tr
80,22 Tr
78,53 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
54,96 Tr
72,62 Tr
48,44 Tr
81,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-901,00 N
-1,37 Tr
710,00 N
397,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
22,23 Tr
40,96 Tr
39,79 Tr
49,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,23 Tr
38,56 Tr
23,94 Tr
49,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,16 Tr
-12,20 Tr
1,89 Tr
3,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,20%
-29,78%
4,74%
6,87%
Chi phí hoạt động khác
32,99 Tr
32,10 Tr
32,38 Tr
36,46 Tr
Thu nhập ròng
20,92 Tr
52,83 Tr
37,76 Tr
46,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,27%
37,97%
29,34%
28,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
784,00 N
350,00 N
286,00 N
593,00 N
Chi phí lãi suất
-34,58 Tr
-30,20 Tr
-30,83 Tr
-30,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-33,80 Tr
-29,85 Tr
-30,54 Tr
-29,99 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,68 Tr
3,62 Tr
3,55 Tr
3,67 Tr
EBITDA
58,64 Tr
74,64 Tr
52,00 Tr
85,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
38,00 N
12,00 N
100,00 N
361,00 N
Các ứng dụng của Google