Trang chủBST • CVE
add
Bessor Minerals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,030 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,045 $
Giá trị vốn hóa thị trường
938,57 N CAD
Số lượng trung bình
15,24 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 16,52 N | -5,28% |
Thu nhập ròng | -23,84 N | -29,88% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,77 N | 6,13% |
Tổng tài sản | 33,01 N | 12,22% |
Tổng nợ | 110,81 N | 209,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -77,81 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -110,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 85,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -23,84 N | -29,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,32 N | 66,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,32 N | 66,54% |
Dòng tiền tự do | -30,82 N | -50,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web