Finance

Danh sách
BSSR:IDX
Baramulti Suksessarana Tbk PT
5.250,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:14:37 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BSSR...
Mở
5.250 IDR
Cao
5.250 IDR
Thấp
5.200 IDR
Vốn hoá thị trường
13,74 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,23 Tr
Khối lượng
840,20 N
Cổ tức
19,22%
Cổ tức hằng quý
252 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,89
Cao nhất trong 52 tuần
5.500 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
3.790 IDR
EPS
666 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,62 T
Số nhân viên
715
Mở
5.250 IDR
Cao
5.250 IDR
Thấp
5.200 IDR
Vốn hoá thị trường
13,74 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,23 Tr
Khối lượng
840,20 N
Cổ tức
19,22%
Cổ tức hằng quý
252 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,89
Cao nhất trong 52 tuần
5.500 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
3.790 IDR
EPS
666 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,62 T
Số nhân viên
715
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Baramulti Suksessarana Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên715
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbssr.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
188,61 Tr
188,78 Tr
167,70 Tr
193,37 Tr
Giá vốn hàng bán
142,86 Tr
132,07 Tr
112,14 Tr
114,06 Tr
Chi phí doanh thu
142,86 Tr
132,07 Tr
112,14 Tr
114,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,16 Tr
25,32 Tr
23,28 Tr
24,62 Tr
Chi phí hoạt động
28,28 Tr
27,66 Tr
24,28 Tr
31,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
171,14 Tr
159,73 Tr
136,42 Tr
145,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,47 Tr
29,05 Tr
31,28 Tr
48,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-2,25 N
2,25 N
EBT bao gồm các mục bất thường
16,95 Tr
30,57 Tr
32,17 Tr
48,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,95 Tr
30,40 Tr
32,15 Tr
48,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,05 Tr
8,16 Tr
6,68 Tr
11,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,79%
26,71%
20,75%
23,31%
Chi phí hoạt động khác
118,56 N
2,34 Tr
1,00 Tr
6,44 Tr
Thu nhập ròng
11,90 Tr
22,41 Tr
25,50 Tr
37,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,31%
11,87%
15,20%
19,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
460,45 N
573,84 N
500,04 N
899,39 N
Chi phí lãi suất
-18,35 N
-17,07 N
-9,38 N
-
Chi phí lãi suất ròng
442,10 N
556,78 N
490,67 N
899,39 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
35,03 Tr
44,69 Tr
43,81 Tr
63,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google