Finance

Danh sách
BSRTF:OTCMKTS
Bsr Real Estate Investment Trust
10,65 US$
+0,35%
(+0,038) 1 ngày
12 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BSRTF...
Mở
10,60 US$
Cao
10,65 US$
Thấp
10,60 US$
Vốn hoá thị trường
364,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
25,99 N
Khối lượng
5,28 N
Cổ tức
5,26%
Cổ tức hằng quý
0,14 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
21,61
Cao nhất trong 52 tuần
13,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,51 US$
EPS
0,49 US$
Beta
0,90
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,03 Tr
Số nhân viên
250
Mở
10,60 US$
Cao
10,65 US$
Thấp
10,60 US$
Vốn hoá thị trường
364,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
25,99 N
Khối lượng
5,28 N
Cổ tức
5,26%
Cổ tức hằng quý
0,14 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
21,61
Cao nhất trong 52 tuần
13,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,51 US$
EPS
0,49 US$
Beta
0,90
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,03 Tr
Số nhân viên
250
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bsr Real Estate Investment Trust
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên250
Ngày thành lập2018
Trụ sở chínhLittle Rock, Arkansas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webbsrreit.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
33,09 Tr
33,96 Tr
33,82 Tr
34,21 Tr
Giá vốn hàng bán
9,27 Tr
12,03 Tr
35,11 Tr
9,74 Tr
Chi phí doanh thu
9,27 Tr
12,03 Tr
35,11 Tr
9,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,22 Tr
2,93 Tr
2,92 Tr
2,73 Tr
Chi phí hoạt động
1,99 Tr
3,89 Tr
2,23 Tr
2,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,26 Tr
15,92 Tr
37,34 Tr
12,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,83 Tr
18,04 Tr
-3,52 Tr
21,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,57 Tr
-207,00 N
7,28 Tr
-3,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,87 Tr
-2,28 Tr
23,00 Tr
-4,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,18 Tr
9,80 Tr
-4,40 Tr
11,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,87 Tr
-2,28 Tr
23,00 Tr
-4,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,68%
-6,70%
68,01%
-12,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,02 Tr
1,73 Tr
1,17 Tr
957,00 N
Chi phí lãi suất
-10,24 Tr
-9,76 Tr
-9,32 Tr
-7,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,22 Tr
-8,02 Tr
-8,16 Tr
-6,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
10,00 N
30,00 N
30,00 N
EBITDA
-
18,05 Tr
-3,49 Tr
21,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
284,00 N
-
61,00 N
-
Các ứng dụng của Google