Finance

Danh sách
BSPK:OTCMKTS
Bespoke Extracts Inc
0,0016 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
11 thg 9, 09:30:23 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BSPK...
Vốn hoá thị trường
18,01 N
Khối lượng giao dịch trung bình
79,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,32 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
-0,07 US$
Beta
-0,13
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,25 Tr
Số nhân viên
8
Vốn hoá thị trường
18,01 N
Khối lượng giao dịch trung bình
79,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,32 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
-0,07 US$
Beta
-0,13
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,25 Tr
Số nhân viên
8
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bespoke Extracts Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8
Ngày thành lập1988
Trụ sở chínhAurora, Colorado, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
Doanh thu
301,39 N
263,16 N
390,55 N
467,94 N
Giá vốn hàng bán
172,15 N
152,38 N
193,05 N
233,77 N
Chi phí doanh thu
172,15 N
152,38 N
193,05 N
233,77 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
308,36 N
356,12 N
359,46 N
288,07 N
Chi phí hoạt động
308,36 N
356,12 N
359,46 N
288,07 N
Tổng chi phí hoạt động
480,50 N
508,50 N
552,51 N
521,84 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-179,11 N
-245,34 N
-161,96 N
-53,89 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,23 N
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-186,85 N
-260,52 N
-205,11 N
-78,09 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-186,85 N
-260,52 N
-205,11 N
-78,09 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-186,85 N
-260,52 N
-205,11 N
-78,09 N
Biên lợi nhuận ròng
-62,00%
-99,00%
-52,52%
-16,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-24,96 N
-15,18 N
-43,15 N
-24,20 N
Chi phí lãi suất ròng
-24,96 N
-15,18 N
-43,15 N
-24,20 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-176,50 N
-243,55 N
-159,50 N
-50,84 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google