Finance

Danh sách
Tại sao BSN giảm 7,41%?
Tìm hiểu sâu hơn
BSN:ASX
Basin Energy Ltd
0,025 AU$
-7,41%
(-0,0020) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BSN...
Mở
0,02 AU$
Cao
0,02 AU$
Thấp
0,02 AU$
Vốn hoá thị trường
5,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
76,23 N
Khối lượng
2,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,07 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
235,31 Tr
Mở
0,02 AU$
Cao
0,02 AU$
Thấp
0,02 AU$
Vốn hoá thị trường
5,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
76,23 N
Khối lượng
2,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,07 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
235,31 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Basin Energy Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
272,50 N
272,50 N
303,51 N
303,51 N
Chi phí hoạt động
301,16 N
301,16 N
580,09 N
580,09 N
Tổng chi phí hoạt động
301,16 N
301,16 N
580,09 N
580,09 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-301,16 N
-301,16 N
-580,09 N
-580,09 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-296,66 N
-296,66 N
-573,36 N
-573,36 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-296,66 N
-296,66 N
-573,36 N
-573,36 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-296,66 N
-296,66 N
-573,36 N
-573,36 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,34 N
7,34 N
6,64 N
6,64 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
7,34 N
7,34 N
6,64 N
6,64 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
690,00
690,00
824,00
824,00
EBITDA
-300,47 N
-300,47 N
-400,84 N
-400,84 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google