Finance

Danh sách
Tại sao BSML tăng 10,42%?
Tìm hiểu sâu hơn
BSML:IDX
Bintang Samudera Mandiri Lines Tbk PT
530,00 IDR
+10,42%
(+50,00) 1 ngày
20 thg 10, 16:10:52 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BSML...
Mở
480 IDR
Cao
545 IDR
Thấp
472 IDR
Vốn hoá thị trường
980,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,69 Tr
Khối lượng
17,54 Tr
Chỉ số P/E
508,22
Cao nhất trong 52 tuần
585 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
154 IDR
EPS
1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,85 T
Số nhân viên
23
Mở
480 IDR
Cao
545 IDR
Thấp
472 IDR
Vốn hoá thị trường
980,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,69 Tr
Khối lượng
17,54 Tr
Chỉ số P/E
508,22
Cao nhất trong 52 tuần
585 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
154 IDR
EPS
1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,85 T
Số nhân viên
23
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bintang Samudera Mandiri Lines Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên23
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbsmlines.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,31 T
3,03 T
10,61 T
14,09 T
Giá vốn hàng bán
11,71 T
1,56 T
5,93 T
8,09 T
Chi phí doanh thu
11,71 T
1,56 T
5,93 T
8,09 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,76 T
1,23 T
3,52 T
4,55 T
Chi phí hoạt động
3,97 T
1,11 T
3,53 T
4,87 T
Tổng chi phí hoạt động
15,68 T
2,68 T
9,45 T
12,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-369,22 Tr
353,97 Tr
1,16 T
1,13 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
396,27 Tr
286,39 Tr
1,09 T
637,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,02 T
286,39 Tr
1,09 T
637,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
178,99 Tr
21,87 Tr
127,11 Tr
154,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
45,17%
7,64%
11,65%
24,24%
Chi phí hoạt động khác
209,29 Tr
-119,89 Tr
7,63 Tr
320,63 Tr
Thu nhập ròng
217,38 Tr
264,62 Tr
964,33 Tr
483,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,42%
8,73%
9,09%
3,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
580,72 N
424,52 N
2,55 Tr
2,60 Tr
Chi phí lãi suất
-2,65 T
-68,01 Tr
-66,67 Tr
-496,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,65 T
-67,58 Tr
-64,12 Tr
-493,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,70 T
1,61 T
2,33 T
1,78 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google