Finance

Danh sách
BSML:IDX
Bintang Samudera Mandiri Lines Tbk PT
545,00 IDR
+0,93%
(+5,00) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:04 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BSML...
Mở
540 IDR
Cao
545 IDR
Thấp
535 IDR
Vốn hoá thị trường
1,01 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
11,62 Tr
Khối lượng
11,80 Tr
Chỉ số P/E
522,60
Cao nhất trong 52 tuần
575 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
117 IDR
EPS
1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,85 T
Số nhân viên
23
Mở
540 IDR
Cao
545 IDR
Thấp
535 IDR
Vốn hoá thị trường
1,01 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
11,62 Tr
Khối lượng
11,80 Tr
Chỉ số P/E
522,60
Cao nhất trong 52 tuần
575 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
117 IDR
EPS
1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,85 T
Số nhân viên
23
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bintang Samudera Mandiri Lines Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên23
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbsmlines.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,31 T
3,03 T
10,61 T
14,09 T
Giá vốn hàng bán
11,71 T
1,56 T
5,93 T
8,09 T
Chi phí doanh thu
11,71 T
1,56 T
5,93 T
8,09 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,76 T
1,23 T
3,52 T
4,55 T
Chi phí hoạt động
3,97 T
1,11 T
3,53 T
4,87 T
Tổng chi phí hoạt động
15,68 T
2,68 T
9,45 T
12,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-369,22 Tr
353,97 Tr
1,16 T
1,13 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
396,27 Tr
286,39 Tr
1,09 T
637,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,02 T
286,39 Tr
1,09 T
637,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
178,99 Tr
21,87 Tr
127,11 Tr
154,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
45,17%
7,64%
11,65%
24,24%
Chi phí hoạt động khác
209,29 Tr
-119,89 Tr
7,63 Tr
320,63 Tr
Thu nhập ròng
217,38 Tr
264,62 Tr
964,33 Tr
483,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,42%
8,73%
9,09%
3,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
580,72 N
424,52 N
2,55 Tr
2,60 Tr
Chi phí lãi suất
-2,65 T
-68,01 Tr
-66,67 Tr
-496,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,65 T
-67,58 Tr
-64,12 Tr
-493,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,70 T
1,61 T
2,33 T
1,78 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google