Finance

Danh sách
Tại sao BSML giảm 6,47%?
Tìm hiểu sâu hơn
BSML:IDX
Bintang Samudera Mandiri Lines Tbk PT
318,00 IDR
-6,47%
(-22,00) 1 ngày
6 thg 11, 14:52:07 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BSML...
Mở
318 IDR
Cao
318 IDR
Thấp
318 IDR
Vốn hoá thị trường
588,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,93 Tr
Khối lượng
78,30 N
Chỉ số P/E
304,93
Cao nhất trong 52 tuần
585 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
180 IDR
EPS
1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,85 T
Số nhân viên
23
Mở
318 IDR
Cao
318 IDR
Thấp
318 IDR
Vốn hoá thị trường
588,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,93 Tr
Khối lượng
78,30 N
Chỉ số P/E
304,93
Cao nhất trong 52 tuần
585 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
180 IDR
EPS
1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,85 T
Số nhân viên
23
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bintang Samudera Mandiri Lines Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên23
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcIndustrials
Ngành-
Trang webbsmlines.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
3,03 T
10,61 T
14,09 T
30,26 T
Giá vốn hàng bán
1,56 T
5,93 T
8,09 T
25,46 T
Chi phí doanh thu
1,56 T
5,93 T
8,09 T
25,46 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,23 T
3,52 T
4,55 T
3,71 T
Chi phí hoạt động
1,11 T
3,53 T
4,87 T
3,47 T
Tổng chi phí hoạt động
2,68 T
9,45 T
12,96 T
28,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
353,97 Tr
1,16 T
1,13 T
1,32 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
286,39 Tr
1,09 T
637,60 Tr
1,07 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
286,39 Tr
1,09 T
637,60 Tr
1,07 T
Chi phí thuế thu nhập
21,87 Tr
127,11 Tr
154,54 Tr
392,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,64%
11,65%
24,24%
36,78%
Chi phí hoạt động khác
-119,89 Tr
7,63 Tr
320,63 Tr
-239,21 Tr
Thu nhập ròng
264,62 Tr
964,33 Tr
483,18 Tr
674,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,73%
9,09%
3,43%
2,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
424,52 N
2,55 Tr
2,60 Tr
-
Chi phí lãi suất
-68,01 Tr
-66,67 Tr
-496,50 Tr
-257,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-67,58 Tr
-64,12 Tr
-493,90 Tr
-257,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,61 T
2,33 T
1,78 T
1,97 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google