Finance

Danh sách
BSL:SGX
Raffles Medical Group Ltd
0,82 SGD
+0,61%
(+0,0050) 1 ngày
16 thg 10, 17:04:59 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BSL...
Mở
0,82 SGD
Cao
0,83 SGD
Thấp
0,82 SGD
Vốn hoá thị trường
1,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,46 Tr
Khối lượng
3,68 Tr
Cổ tức
3,66%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
22,44
Cao nhất trong 52 tuần
1,08 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,81 SGD
EPS
0,04 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,88 T
Số nhân viên
3 N
Mở
0,82 SGD
Cao
0,83 SGD
Thấp
0,82 SGD
Vốn hoá thị trường
1,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,46 Tr
Khối lượng
3,68 Tr
Cổ tức
3,66%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
22,44
Cao nhất trong 52 tuần
1,08 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,81 SGD
EPS
0,04 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,88 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Raffles Medical Group is a private healthcare provider in Asia, operating medical facilities in fourteen cities in Singapore, China, Japan, Vietnam and Cambodia. Wikipedia
Giới thiệu về Raffles Medical Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,9 N
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
193,56 Tr
193,56 Tr
176,60 Tr
176,60 Tr
Giá vốn hàng bán
106,85 Tr
106,85 Tr
99,15 Tr
99,15 Tr
Chi phí doanh thu
106,85 Tr
106,85 Tr
99,15 Tr
99,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
39,98 Tr
39,98 Tr
39,96 Tr
39,96 Tr
Chi phí hoạt động
64,53 Tr
64,53 Tr
58,39 Tr
58,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
171,38 Tr
171,38 Tr
157,53 Tr
157,53 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,18 Tr
22,18 Tr
19,06 Tr
19,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
24,84 Tr
24,84 Tr
19,58 Tr
19,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,65 Tr
22,65 Tr
19,58 Tr
19,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,54 Tr
5,54 Tr
4,93 Tr
4,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,29%
22,29%
25,20%
25,20%
Chi phí hoạt động khác
12,48 Tr
12,48 Tr
7,06 Tr
7,06 Tr
Thu nhập ròng
19,23 Tr
19,23 Tr
14,51 Tr
14,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,94%
9,94%
8,22%
8,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,45 Tr
1,45 Tr
1,06 Tr
1,06 Tr
Chi phí lãi suất
-978,50 N
-978,50 N
-545,50 N
-545,50 N
Chi phí lãi suất ròng
470,50 N
470,50 N
513,00 N
513,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
10,62 Tr
10,62 Tr
10,44 Tr
10,44 Tr
EBITDA
27,19 Tr
27,19 Tr
29,62 Tr
29,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
500,00
500,00
-1,00 N
-1,00 N
Các ứng dụng của Google