Finance

Danh sách
BSL:NSE
BSL Ltd
121,50 ₹
+0,50%
(+0,60) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BSL...
Mở
121,51 ₹
Cao
122,97 ₹
Thấp
120,06 ₹
Vốn hoá thị trường
1,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,88 N
Khối lượng
6,05 N
Chỉ số P/E
34,49
Cao nhất trong 52 tuần
205,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
98,00 ₹
EPS
3,52 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,29 Tr
Số nhân viên
427
Mở
121,51 ₹
Cao
122,97 ₹
Thấp
120,06 ₹
Vốn hoá thị trường
1,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,88 N
Khối lượng
6,05 N
Chỉ số P/E
34,49
Cao nhất trong 52 tuần
205,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
98,00 ₹
EPS
3,52 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,29 Tr
Số nhân viên
427
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về BSL Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên427
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbslltd.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,84 T
1,67 T
1,48 T
1,70 T
Giá vốn hàng bán
1,26 T
1,09 T
411,60 Tr
1,08 T
Chi phí doanh thu
1,26 T
1,09 T
411,60 Tr
1,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
246,89 Tr
237,65 Tr
259,26 Tr
253,12 Tr
Chi phí hoạt động
490,42 Tr
492,25 Tr
1,01 T
516,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,75 T
1,58 T
1,42 T
1,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
95,53 Tr
89,05 Tr
59,44 Tr
97,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
259,00 N
223,00 N
-32,08 Tr
1,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
20,60 Tr
15,46 Tr
-14,55 Tr
21,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,60 Tr
15,46 Tr
-18,23 Tr
21,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,39 Tr
3,63 Tr
-4,63 Tr
4,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,47%
23,46%
31,80%
21,19%
Chi phí hoạt động khác
201,95 Tr
212,47 Tr
706,47 Tr
217,16 Tr
Thu nhập ròng
17,20 Tr
11,83 Tr
-9,92 Tr
17,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,93%
0,71%
-0,67%
1,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,93 Tr
-
Chi phí lãi suất
-75,19 Tr
-73,82 Tr
-48,69 Tr
-76,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-75,19 Tr
-73,82 Tr
-45,75 Tr
-76,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
41,58 Tr
42,14 Tr
41,30 Tr
45,76 Tr
EBITDA
137,60 Tr
132,84 Tr
100,71 Tr
138,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google