Finance

Danh sách
Tại sao BSKCF tăng 23,01%?
Tìm hiểu sâu hơn
BSKCF:OTCMKTS
Blusky Carbon Inc
0,034 US$
+23,01%
(+0,0064) 1 ngày
6 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BSKCF...
Mở
0,03 US$
Cao
0,03 US$
Thấp
0,03 US$
Vốn hoá thị trường
3,79 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,49 N
Khối lượng
5,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 US$
Số nhân viên
8
Mở
0,03 US$
Cao
0,03 US$
Thấp
0,03 US$
Vốn hoá thị trường
3,79 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,49 N
Khối lượng
5,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 US$
Số nhân viên
8
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Blusky Carbon Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8
Ngày thành lập2023
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 8 2024
thg 11 2024
thg 2 2025
thg 5 2025
Doanh thu
448,01 N
-
-
534,42 N
Giá vốn hàng bán
-181,94 N
259,80 N
432,13 N
600,20 N
Chi phí doanh thu
-181,94 N
259,80 N
432,13 N
600,20 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-37,00
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,37 Tr
1,56 Tr
494,10 N
292,28 N
Chi phí hoạt động
1,75 Tr
2,20 Tr
947,39 N
264,46 N
Tổng chi phí hoạt động
1,57 Tr
2,46 Tr
1,38 Tr
864,66 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,12 Tr
-2,46 Tr
-1,38 Tr
-330,24 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,00 Tr
-
-72,97 N
62,37 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,42 Tr
-2,47 Tr
-1,51 Tr
-327,52 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,84 Tr
-2,47 Tr
-1,51 Tr
-327,52 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-2,42 Tr
-2,47 Tr
-1,51 Tr
-327,52 N
Biên lợi nhuận ròng
-540,32%
-
-
-61,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
11,86 N
1,18 N
1,50 N
Chi phí lãi suất
-50,25 N
-25,97 N
-55,81 N
-90,95 N
Chi phí lãi suất ròng
-50,25 N
-14,11 N
-54,63 N
-89,46 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
43,84 N
98,83 N
98,84 N
96,59 N
EBITDA
-1,12 Tr
-2,45 Tr
-1,37 Tr
-321,41 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google