Finance

Danh sách
BSIM:IDX
Bank Sinarmas Tbk PT
945,00 IDR
+1,07%
(+10,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:13:40 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BSIM...
Mở
950 IDR
Cao
970 IDR
Thấp
935 IDR
Vốn hoá thị trường
18,44 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
564,54 N
Khối lượng
52,00 N
Chỉ số P/E
68,86
Cao nhất trong 52 tuần
1.760 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
635 IDR
EPS
14 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,72 T
Số nhân viên
5 N
Mở
950 IDR
Cao
970 IDR
Thấp
935 IDR
Vốn hoá thị trường
18,44 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
564,54 N
Khối lượng
52,00 N
Chỉ số P/E
68,86
Cao nhất trong 52 tuần
1.760 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
635 IDR
EPS
14 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,72 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
PT Bank Sinarmas Tbk is a subsidiary of Sinar Mas Multiartha engaged in banking. To support its business activities, by the end of 2020, the bank has 69 branch offices, 134 sub-branch offices, 140 cash offices, 28 sharia branch offices, and 12 sharia cash offices. Wikipedia
Giới thiệu về Bank Sinarmas Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,2 N
Ngày thành lập18 thg 8, 1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
762,80 T
873,43 T
605,02 T
709,07 T
Giá vốn hàng bán
120,19 T
119,17 T
114,67 T
83,64 T
Chi phí doanh thu
120,19 T
119,17 T
114,67 T
83,64 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
711,20 T
570,62 T
806,23 T
537,27 T
Chi phí hoạt động
730,20 T
594,29 T
823,59 T
562,81 T
Tổng chi phí hoạt động
850,39 T
713,46 T
938,26 T
646,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-87,59 T
159,97 T
-333,24 T
62,61 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
163,11 T
143,66 T
66,63 T
112,30 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-87,59 T
159,97 T
-333,24 T
62,61 T
Chi phí thuế thu nhập
27,50 T
126,96 T
11,99 T
20,04 T
Thuế suất hiệu dụng
16,86%
88,37%
17,99%
17,85%
Chi phí hoạt động khác
19,00 T
23,67 T
17,36 T
25,54 T
Thu nhập ròng
110,41 T
35,55 T
48,14 T
76,47 T
Biên lợi nhuận ròng
14,47%
4,07%
7,96%
10,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google