Finance

Danh sách
BSEN:TLV
Bet Shemesh Engines Holdings 1997 Ltd
78.740,00 ILA
+1,31%
(+1.020,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:27:29 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BSEN...
Mở
77.730,00 ILA
Cao
79.670,00 ILA
Thấp
77.730,00 ILA
Vốn hoá thị trường
7,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,26 N
Khối lượng
6,56 N
Chỉ số P/E
43,33
Cao nhất trong 52 tuần
95.990,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
59.000,00 ILA
EPS
18,17 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,55 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
77.730,00 ILA
Cao
79.670,00 ILA
Thấp
77.730,00 ILA
Vốn hoá thị trường
7,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,26 N
Khối lượng
6,56 N
Chỉ số P/E
43,33
Cao nhất trong 52 tuần
95.990,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
59.000,00 ILA
EPS
18,17 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,55 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bet Shemesh Engines Holdings 1997 Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,38 N
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbsel.co.il
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
84,67 Tr
78,57 Tr
89,18 Tr
91,45 Tr
Giá vốn hàng bán
64,82 Tr
59,46 Tr
66,72 Tr
70,28 Tr
Chi phí doanh thu
64,82 Tr
59,46 Tr
66,72 Tr
70,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,28 Tr
7,29 Tr
6,85 Tr
7,11 Tr
Chi phí hoạt động
5,52 Tr
3,96 Tr
5,07 Tr
4,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
70,34 Tr
63,42 Tr
71,78 Tr
75,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,33 Tr
15,15 Tr
17,39 Tr
16,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-367,00 N
-1,12 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
11,79 Tr
13,30 Tr
17,17 Tr
16,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,79 Tr
13,68 Tr
17,17 Tr
16,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,73 Tr
-2,12 Tr
2,46 Tr
93,00 N
Thuế suất hiệu dụng
14,67%
-15,96%
14,34%
0,58%
Chi phí hoạt động khác
242,00 N
-3,32 Tr
-1,79 Tr
-2,26 Tr
Thu nhập ròng
10,06 Tr
14,63 Tr
14,45 Tr
15,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,88%
18,62%
16,20%
17,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
2,49 Tr
1,48 Tr
1,68 Tr
Chi phí lãi suất
-2,17 Tr
-1,12 Tr
-1,70 Tr
-2,87 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,17 Tr
1,37 Tr
-227,00 N
-1,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
18,26 Tr
17,92 Tr
21,13 Tr
20,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
7,00 N
-320,00 N
11,00 N
51,00 N
Các ứng dụng của Google