Finance

Danh sách
BSDGY:OTCMKTS
Bosideng International Holdings ADR
29,72 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:02:43 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BSDGY...
Vốn hoá thị trường
51,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,00
Khối lượng
6,00
Cao nhất trong 52 tuần
33,25 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
22,98 US$
Beta
0,20
Số cổ phiếu đang lưu hành
234,51 Tr
Số nhân viên
13 N
Vốn hoá thị trường
51,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,00
Khối lượng
6,00
Cao nhất trong 52 tuần
33,25 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
22,98 US$
Beta
0,20
Số cổ phiếu đang lưu hành
234,51 Tr
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bosideng, officially Bosideng International Holdings Limited, is the largest down clothing company in the PRC. It sells down clothing under its six core brands Bosideng, Snow Flying, Kangbo, Bengen, Shuangyu and Shangyu. Through these brands, the group offers a wide range of clothing products targeting various consumer segments. In 2023, Bosideng was ranked 462nd in the World's 500 Most Influential Brands list published by World Brand Lab. Wikipedia
Giới thiệu về Bosideng International Holdings ADR
Giám đốc điều hànhDekang Gao
Số nhân viên12,9 N
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
4,46 T
4,46 T
9,21 T
9,21 T
Giá vốn hàng bán
2,23 T
2,23 T
3,62 T
3,62 T
Chi phí doanh thu
2,23 T
2,23 T
3,62 T
3,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,55 T
1,55 T
3,81 T
3,81 T
Chi phí hoạt động
1,43 T
1,43 T
3,67 T
3,67 T
Tổng chi phí hoạt động
3,66 T
3,66 T
7,29 T
7,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
798,92 Tr
798,92 Tr
1,92 T
1,92 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,18 Tr
-3,18 Tr
-7,56 Tr
-7,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
839,97 Tr
839,97 Tr
1,98 T
1,98 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
795,94 Tr
795,94 Tr
1,97 T
1,97 T
Chi phí thuế thu nhập
239,36 Tr
239,36 Tr
553,71 Tr
553,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,50%
28,50%
28,01%
28,01%
Chi phí hoạt động khác
-116,85 Tr
-116,85 Tr
-138,68 Tr
-138,68 Tr
Thu nhập ròng
594,68 Tr
594,68 Tr
1,40 T
1,40 T
Biên lợi nhuận ròng
13,32%
13,32%
15,23%
15,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
55,94 Tr
55,94 Tr
49,56 Tr
49,56 Tr
Chi phí lãi suất
-27,41 Tr
-27,41 Tr
-15,86 Tr
-15,86 Tr
Chi phí lãi suất ròng
28,53 Tr
28,53 Tr
33,70 Tr
33,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
935,29 Tr
935,29 Tr
2,11 T
2,11 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
25,95 Tr
25,95 Tr
Các ứng dụng của Google