Finance

Danh sách
Tại sao BSDE giảm 14,91%?
Tìm hiểu sâu hơn
BSDE:IDX
Bumi Serpong Damai Tbk PT
468,00 IDR
-14,91%
(-82,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:13:05 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BSDE...
Mở
498 IDR
Cao
535 IDR
Thấp
468 IDR
Vốn hoá thị trường
9,91 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
32,75 Tr
Khối lượng
73,88 Tr
Chỉ số P/E
5,26
Cao nhất trong 52 tuần
1.010 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
468 IDR
EPS
89 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,17 T
Số nhân viên
4 N
Mở
498 IDR
Cao
535 IDR
Thấp
468 IDR
Vốn hoá thị trường
9,91 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
32,75 Tr
Khối lượng
73,88 Tr
Chỉ số P/E
5,26
Cao nhất trong 52 tuần
1.010 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
468 IDR
EPS
89 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,17 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bumi Serpong Damai Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,07 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbsdcity.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,37 NT
4,03 NT
2,37 NT
2,38 NT
Giá vốn hàng bán
934,12 T
1,53 NT
842,14 T
860,75 T
Chi phí doanh thu
934,12 T
1,53 NT
842,14 T
860,75 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
991,38 T
1,01 NT
855,96 T
842,56 T
Chi phí hoạt động
1,03 NT
1,03 NT
887,94 T
937,28 T
Tổng chi phí hoạt động
1,97 NT
2,56 NT
1,73 NT
1,80 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
405,34 T
1,47 NT
638,72 T
584,83 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-42,12 T
-30,50 T
61,33 T
-60,31 T
EBT bao gồm các mục bất thường
206,08 T
1,55 NT
365,22 T
469,46 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
187,23 T
1,52 NT
349,64 T
461,13 T
Chi phí thuế thu nhập
85,28 T
161,59 T
84,82 T
100,01 T
Thuế suất hiệu dụng
41,38%
10,45%
23,22%
21,30%
Chi phí hoạt động khác
41,19 T
14,52 T
31,99 T
94,72 T
Thu nhập ròng
75,52 T
1,18 NT
277,63 T
326,27 T
Biên lợi nhuận ròng
3,18%
29,36%
11,72%
13,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,61
56,51
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
101,27 T
92,20 T
90,74 T
91,23 T
Chi phí lãi suất
-374,06 T
-394,26 T
-403,25 T
-388,88 T
Chi phí lãi suất ròng
-272,79 T
-302,06 T
-312,51 T
-297,65 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
600,27 T
1,69 NT
845,72 T
792,15 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google