Finance

Danh sách
Tại sao BSAI tăng 10,71%?
Tìm hiểu sâu hơn
BSAI:OTCMKTS
Blusky AI Inc
9,20 US$
+10,71%
(+0,89) 1 ngày
9,11 US$
-0,98% (-0,090)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BSAI...
Mở
8,31 US$
Cao
9,20 US$
Thấp
7,01 US$
Vốn hoá thị trường
231,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,29 N
Khối lượng
2,04 N
Cao nhất trong 52 tuần
23,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
-0,54 US$
Beta
5,44
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,17 Tr
Số nhân viên
7
Mở
8,31 US$
Cao
9,20 US$
Thấp
7,01 US$
Vốn hoá thị trường
231,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,29 N
Khối lượng
2,04 N
Cao nhất trong 52 tuần
23,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
-0,54 US$
Beta
5,44
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,17 Tr
Số nhân viên
7
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Blusky AI Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7
Ngày thành lập2007
Trụ sở chínhMurray, Utah, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
504,15 N
474,44 N
414,74 N
482,10 N
Chi phí hoạt động
504,15 N
474,44 N
414,74 N
482,10 N
Tổng chi phí hoạt động
504,15 N
474,44 N
414,74 N
482,10 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-504,15 N
-474,44 N
-414,74 N
-482,10 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-4,15 N
16,43 N
7,60 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,63 Tr
-500,75 N
-429,54 N
-478,11 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-531,25 N
-474,68 N
-406,62 N
-478,31 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-2,63 Tr
-500,75 N
-429,54 N
-478,11 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,56 N
11,04 N
6,17 N
2,17 N
Chi phí lãi suất
-31,66 N
-7,12 N
-14,48 N
-5,98 N
Chi phí lãi suất ròng
-27,10 N
3,91 N
-8,31 N
-3,81 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-503,97 N
-474,26 N
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google