Finance

Danh sách
BRYAT:IST
Borusan Yatirim ve Pazarlama AS
1.368,00 TRY
-0,87%
(-12,00) 1 ngày
14 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BRYAT...
Mở
1.380,00 TRY
Cao
1.400,00 TRY
Thấp
1.364,00 TRY
Vốn hoá thị trường
38,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,95 N
Khối lượng
33,52 N
Cổ tức
12,15%
Cổ tức hằng quý
41,54 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
8,97
Cao nhất trong 52 tuần
2.722,50 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
1.364,00 TRY
EPS
152,54 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,12 Tr
Số nhân viên
9
Mở
1.380,00 TRY
Cao
1.400,00 TRY
Thấp
1.364,00 TRY
Vốn hoá thị trường
38,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,95 N
Khối lượng
33,52 N
Cổ tức
12,15%
Cổ tức hằng quý
41,54 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
8,97
Cao nhất trong 52 tuần
2.722,50 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
1.364,00 TRY
EPS
152,54 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,12 Tr
Số nhân viên
9
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Borusan Yatirim ve Pazarlama AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
186,41 Tr
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,31 Tr
110,28 Tr
60,43 Tr
52,29 Tr
Chi phí hoạt động
34,00 Tr
-4,12 T
61,22 Tr
47,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
34,00 Tr
-4,12 T
61,22 Tr
47,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-34,00 Tr
4,12 T
125,19 Tr
-47,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
453,38 Tr
4,52 T
189,85 Tr
295,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
454,16 Tr
4,52 T
189,93 Tr
295,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
47,43 Tr
1,06 T
27,59 Tr
39,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,46%
23,38%
14,53%
13,43%
Chi phí hoạt động khác
-305,26 N
-4,23 T
784,63 N
-4,45 Tr
Thu nhập ròng
405,95 Tr
3,47 T
162,27 Tr
256,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
87,05%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
12,71 Tr
22,67 Tr
22,01 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
12,71 Tr
22,67 Tr
22,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google