Finance

Danh sách
BRW:NZE
Bremworth Ltd
0,65 NZ$
0,00%
(0,00) 1 ngày
19 thg 10, 11:10:34 GMT+13  ·   NZD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BRW...
Mở
0,65 NZ$
Cao
0,65 NZ$
Thấp
0,64 NZ$
Vốn hoá thị trường
44,91 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
38,66 N
Khối lượng
33,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,92 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,59 NZ$
EPS
-0,16 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
69,09 Tr
Số nhân viên
81
Mở
0,65 NZ$
Cao
0,65 NZ$
Thấp
0,64 NZ$
Vốn hoá thị trường
44,91 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
38,66 N
Khối lượng
33,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,92 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,59 NZ$
EPS
-0,16 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
69,09 Tr
Số nhân viên
81
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bremworth Limited is a New Zealand company specializing in the manufacture of broadloom wool carpet. Floated in 1984, the company was once included in the NZX 50 share index, as one of New Zealand's 50 largest public companies. It left the NZX50 due to a low market capitalisation in January 2013. Wikipedia
Giới thiệu về Bremworth Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên81
Ngày thành lập1959
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,35 Tr
22,35 Tr
31,05 Tr
31,05 Tr
Giá vốn hàng bán
19,01 Tr
19,01 Tr
27,11 Tr
27,11 Tr
Chi phí doanh thu
19,01 Tr
19,01 Tr
27,11 Tr
27,11 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,64 Tr
5,64 Tr
6,05 Tr
6,05 Tr
Chi phí hoạt động
5,64 Tr
5,64 Tr
6,05 Tr
6,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
24,65 Tr
24,65 Tr
33,15 Tr
33,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,30 Tr
-2,30 Tr
-2,11 Tr
-2,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,00 N
-3,00 N
-322,00 N
-322,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,16 Tr
-3,16 Tr
-2,44 Tr
-2,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,20 Tr
-2,20 Tr
-2,47 Tr
-2,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
45,00 N
45,00 N
67,00 N
67,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-1,43%
-1,43%
-2,75%
-2,75%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-3,20 Tr
-3,20 Tr
-2,50 Tr
-2,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-14,32%
-14,32%
-8,07%
-8,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
297,50 N
297,50 N
152,50 N
152,50 N
Chi phí lãi suất
-196,00 N
-196,00 N
-197,00 N
-197,00 N
Chi phí lãi suất ròng
101,50 N
101,50 N
-44,50 N
-44,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,93 Tr
-1,93 Tr
-1,63 Tr
-1,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-10,50 N
-10,50 N
-3,50 N
-3,50 N
Các ứng dụng của Google