Finance

Danh sách
Tại sao BRW tăng 6,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
BRW:CVE
Brunswick Exploration Inc
0,24 CA$
+6,67%
(+0,015) 1 ngày
8 thg 10, 11:36:55 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BRW...
Mở
0,25 CA$
Cao
0,25 CA$
Thấp
0,24 CA$
Vốn hoá thị trường
67,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
450,01 N
Khối lượng
989,44 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,40 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,11 CA$
EPS
-0,01 CA$
Beta
-1,01
Số cổ phiếu đang lưu hành
282,39 Tr
Mở
0,25 CA$
Cao
0,25 CA$
Thấp
0,24 CA$
Vốn hoá thị trường
67,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
450,01 N
Khối lượng
989,44 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,40 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,11 CA$
EPS
-0,01 CA$
Beta
-1,01
Số cổ phiếu đang lưu hành
282,39 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Brunswick Exploration Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbrwexplo.ca
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
488,88 N
401,16 N
823,06 N
749,50 N
Chi phí hoạt động
775,57 N
657,62 N
971,41 N
879,44 N
Tổng chi phí hoạt động
775,57 N
657,62 N
971,41 N
879,44 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-775,57 N
-657,62 N
-971,41 N
-879,44 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-763,16 N
-639,28 N
-951,17 N
-847,36 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-763,16 N
-639,28 N
-951,17 N
-847,36 N
Chi phí thuế thu nhập
-83,90 N
-187,82 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
10,99%
29,38%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-679,26 N
-451,45 N
-951,17 N
-847,36 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,40 N
18,35 N
20,24 N
32,08 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
12,40 N
18,35 N
20,24 N
32,08 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,82 N
3,60 N
2,99 N
-142,00
EBITDA
-770,74 N
-571,26 N
-968,42 N
-878,02 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google