Finance

Danh sách
Tại sao BRVO giảm 7,26%?
Tìm hiểu sâu hơn
BRVO:CVE
Bravo Mining Corp
2,30 CA$
-7,26%
(-0,18) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BRVO...
Mở
2,46 CA$
Cao
2,47 CA$
Thấp
2,30 CA$
Vốn hoá thị trường
315,32 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
64,82 N
Khối lượng
235,36 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,52 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,17 CA$
EPS
-0,03 CA$
Beta
0,20
Số cổ phiếu đang lưu hành
137,06 Tr
Số nhân viên
33
Mở
2,46 CA$
Cao
2,47 CA$
Thấp
2,30 CA$
Vốn hoá thị trường
315,32 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
64,82 N
Khối lượng
235,36 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,52 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,17 CA$
EPS
-0,03 CA$
Beta
0,20
Số cổ phiếu đang lưu hành
137,06 Tr
Số nhân viên
33
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bravo Mining Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên33
Ngày thành lập2022
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
453,02 N
374,52 N
452,64 N
627,83 N
Chi phí hoạt động
884,62 N
749,54 N
868,18 N
1,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
884,62 N
749,54 N
868,18 N
1,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-884,62 N
-749,54 N
-868,18 N
-1,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-81,44 N
-82,38 N
-202,90 N
-116,29 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-731,88 N
-610,94 N
-670,48 N
-404,27 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-731,88 N
-610,94 N
-670,48 N
-404,27 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
276,00
115,00
-
Thu nhập ròng
-731,88 N
-610,94 N
-670,48 N
-404,27 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,01
-0,01
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
252,51 N
198,80 N
488,84 N
800,42 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
252,51 N
198,80 N
488,84 N
800,42 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,79 N
5,79 N
5,79 N
5,79 N
EBITDA
-848,82 N
-713,75 N
-862,39 N
-1,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google