Finance

Danh sách
BRTHY:OTCMKTS
Brother Industries
59,19 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 10:45:04 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BRTHY...
Vốn hoá thị trường
1,20 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
12,00
Khối lượng
9,00
Cao nhất trong 52 tuần
60,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
31,75 US$
Beta
0,52
Số cổ phiếu đang lưu hành
125,22 Tr
Số nhân viên
39 N
Vốn hoá thị trường
1,20 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
12,00
Khối lượng
9,00
Cao nhất trong 52 tuần
60,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
31,75 US$
Beta
0,52
Số cổ phiếu đang lưu hành
125,22 Tr
Số nhân viên
39 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Công ty TNHH Brother Industries là một công ty điện tử và thiết bị điện đa quốc gia của Nhật Bản có trụ sở chính tại Nagoya, Nhật Bản. Các sản phẩm của công ty bao gồm máy in, máy in đa chức năng, máy tính để bàn, máy may dân dụng và công nghiệp, máy công cụ cỡ lớn, máy in nhãn, máy đánh chữ, máy fax, và các thiết bị điện tử liên quan đến máy tính khác. Brother phân phối sản phẩm cả dưới tên thương hiệu riêng và theo các thỏa thuận OEM với các công ty khác. Wikipedia
Giới thiệu về Brother Industries
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên39,5 N
Ngày thành lập1908
Trụ sở chínhNagoya, Chūbu, Nhật Bản
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
224,71 T
223,24 T
232,45 T
253,34 T
Giá vốn hàng bán
126,74 T
-
133,38 T
121,07 T
Chi phí doanh thu
126,74 T
-
133,38 T
121,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
76,00 T
-
55,53 T
77,54 T
Chi phí hoạt động
75,20 T
-
79,20 T
77,63 T
Tổng chi phí hoạt động
201,94 T
-
212,58 T
198,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,77 T
-
19,87 T
54,65 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
-
364,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
23,51 T
-
16,44 T
56,77 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,51 T
-
20,37 T
56,77 T
Chi phí thuế thu nhập
6,97 T
-
896,00 Tr
15,14 T
Thuế suất hiệu dụng
29,64%
-
5,45%
26,67%
Chi phí hoạt động khác
-801,00 Tr
-
163,00 Tr
87,00 Tr
Thu nhập ròng
16,54 T
-
15,70 T
49,95 T
Biên lợi nhuận ròng
7,36%
-
6,75%
19,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
939,00 Tr
-
1,62 T
2,18 T
Chi phí lãi suất
-359,00 Tr
-
-253,00 Tr
-295,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
580,00 Tr
-
1,36 T
1,89 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
23,51 T
-
EBITDA
35,96 T
-
31,86 T
66,66 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,20 T
-
2,32 T
-200,00 Tr
Các ứng dụng của Google