Finance

Danh sách
BRT:JSE
Brimstone Investment Corporation Ltd
550,00 ZAC
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 09:36:42 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BRT...
Vốn hoá thị trường
1,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,99 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
7,64%
Cổ tức hằng quý
10,50 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 4, 2025
Chỉ số P/E
47,36
Cao nhất trong 52 tuần
650,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
425,00 ZAC
EPS
0,12 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,87 Tr
Số nhân viên
99
Vốn hoá thị trường
1,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,99 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
7,64%
Cổ tức hằng quý
10,50 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 4, 2025
Chỉ số P/E
47,36
Cao nhất trong 52 tuần
650,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
425,00 ZAC
EPS
0,12 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,87 Tr
Số nhân viên
99
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Brimstone Investment Corporation Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên99
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
111,74 Tr
111,74 Tr
87,21 Tr
87,21 Tr
Giá vốn hàng bán
97,07 Tr
97,07 Tr
90,48 Tr
90,48 Tr
Chi phí doanh thu
97,07 Tr
97,07 Tr
90,48 Tr
90,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
-
-
-
-
Tổng chi phí hoạt động
97,07 Tr
97,07 Tr
90,48 Tr
90,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,67 Tr
14,67 Tr
-3,27 Tr
-3,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-11,47 Tr
-11,47 Tr
28,38 Tr
28,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-142,26 Tr
-142,26 Tr
132,79 Tr
132,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-22,03 Tr
-22,03 Tr
132,79 Tr
132,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-37,98 Tr
-37,98 Tr
2,40 Tr
2,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,70%
26,70%
1,80%
1,80%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-104,06 Tr
-104,06 Tr
121,54 Tr
121,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-93,12%
-93,12%
139,37%
139,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,35 Tr
1,35 Tr
1,70 Tr
1,70 Tr
Chi phí lãi suất
-39,69 Tr
-39,69 Tr
-26,87 Tr
-26,87 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-38,34 Tr
-38,34 Tr
-25,17 Tr
-25,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
37,94 Tr
16,71 Tr
-1,23 Tr
-1,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,48 Tr
-5,48 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google