Finance

Danh sách
BRST3:BVMF
Brisanet Participacoes SA
2,90 R$
+1,05%
(+0,030) 1 ngày
2 thg 10, 11:10:56 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BRST3...
Mở
2,89 R$
Cao
2,90 R$
Thấp
2,87 R$
Vốn hoá thị trường
1,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
200,30 N
Khối lượng
131,80 N
Cổ tức
1,30%
Cổ tức hằng quý
0,01 R$
Cao nhất trong 52 tuần
3,55 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,65 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
438,01 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
2,89 R$
Cao
2,90 R$
Thấp
2,87 R$
Vốn hoá thị trường
1,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
200,30 N
Khối lượng
131,80 N
Cổ tức
1,30%
Cổ tức hằng quý
0,01 R$
Cao nhất trong 52 tuần
3,55 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,65 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
438,01 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Brisanet Participacoes SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (BRL)
0,06 R$ / 0,04 R$
+50,00%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (BRL)
475,87 Tr / 471,56 Tr
+0,91%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
433,61 Tr
441,85 Tr
453,90 Tr
475,87 Tr
Giá vốn hàng bán
249,90 Tr
256,34 Tr
256,46 Tr
262,30 Tr
Chi phí doanh thu
249,90 Tr
256,34 Tr
256,46 Tr
262,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
122,21 Tr
120,76 Tr
124,57 Tr
134,28 Tr
Chi phí hoạt động
89,42 Tr
157,93 Tr
130,73 Tr
133,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
339,33 Tr
414,27 Tr
387,18 Tr
395,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
94,28 Tr
27,58 Tr
66,71 Tr
80,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,19 Tr
3,10 Tr
-9,92 Tr
3,89 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
48,64 Tr
-37,23 Tr
20,03 Tr
27,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
48,45 Tr
-37,35 Tr
20,03 Tr
31,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,26 Tr
-13,07 Tr
932,00 N
1,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,10%
35,10%
4,65%
5,37%
Chi phí hoạt động khác
-32,78 Tr
37,17 Tr
6,15 Tr
-1,29 Tr
Thu nhập ròng
38,34 Tr
-24,00 Tr
19,05 Tr
26,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,84%
-5,43%
4,20%
5,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,09
0,00
0,04
0,06
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,55 Tr
25,65 Tr
33,38 Tr
30,97 Tr
Chi phí lãi suất
-64,29 Tr
-87,76 Tr
-73,83 Tr
-78,44 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-43,74 Tr
-62,12 Tr
-40,45 Tr
-47,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
202,61 Tr
152,52 Tr
172,41 Tr
188,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,01 Tr
-
266,00 N
166,00 N
Các ứng dụng của Google