Finance

Danh sách
BRSAN:IST
Borusan Birlesik Boru Fbrklr Sn V Tc AS
661,50 TRY
+0,23%
(+1,50) 1 ngày
14 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BRSAN...
Mở
660,50 TRY
Cao
669,50 TRY
Thấp
647,00 TRY
Vốn hoá thị trường
93,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,56 Tr
Khối lượng
1,10 Tr
Chỉ số P/E
37,96
Cao nhất trong 52 tuần
789,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
383,50 TRY
EPS
17,43 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
141,77 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
660,50 TRY
Cao
669,50 TRY
Thấp
647,00 TRY
Vốn hoá thị trường
93,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,56 Tr
Khối lượng
1,10 Tr
Chỉ số P/E
37,96
Cao nhất trong 52 tuần
789,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
383,50 TRY
EPS
17,43 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
141,77 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Borusan Birlesik Boru Fbrklr Sn V Tc AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,31 N
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,08 T
20,20 T
18,38 T
25,21 T
Giá vốn hàng bán
19,91 T
18,82 T
17,18 T
21,84 T
Chi phí doanh thu
19,91 T
18,82 T
17,18 T
21,84 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
772,94 Tr
898,89 Tr
918,00 Tr
1,08 T
Chi phí hoạt động
684,40 Tr
839,02 Tr
797,58 Tr
1,04 T
Tổng chi phí hoạt động
20,59 T
19,66 T
17,98 T
22,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,49 T
536,33 Tr
406,68 Tr
2,33 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-92,95 Tr
137,88 Tr
-64,22 Tr
-100,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,10 T
227,15 Tr
348,17 Tr
2,19 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,10 T
227,15 Tr
348,17 Tr
2,19 T
Chi phí thuế thu nhập
166,73 Tr
489,56 Tr
74,55 Tr
670,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,12%
215,52%
21,41%
30,55%
Chi phí hoạt động khác
-88,54 Tr
-59,87 Tr
-120,42 Tr
-35,32 Tr
Thu nhập ròng
936,21 Tr
-262,41 Tr
273,62 Tr
1,52 T
Biên lợi nhuận ròng
4,24%
-1,30%
1,49%
6,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
63,04 Tr
88,52 Tr
233,25 Tr
90,44 Tr
Chi phí lãi suất
-301,36 Tr
-465,03 Tr
-161,84 Tr
-83,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-238,32 Tr
-376,50 Tr
71,41 Tr
7,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,95 T
1,02 T
913,38 Tr
2,89 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-211,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google