Finance

Danh sách
BRS:WSE
Boryszew SA
4,74 PLN
+1,17%
(+0,055) 1 ngày
14 thg 10, 14:19:10 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BRS...
Mở
4,66 PLN
Cao
4,74 PLN
Thấp
4,66 PLN
Vốn hoá thị trường
1,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
122,74 N
Khối lượng
21,14 N
Chỉ số P/E
22,09
Cao nhất trong 52 tuần
8,06 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
4,29 PLN
EPS
0,21 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
240,00 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
4,66 PLN
Cao
4,74 PLN
Thấp
4,66 PLN
Vốn hoá thị trường
1,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
122,74 N
Khối lượng
21,14 N
Chỉ số P/E
22,09
Cao nhất trong 52 tuần
8,06 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
4,29 PLN
EPS
0,21 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
240,00 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Boryszew SA is a Polish public company listed on the Warsaw Stock Exchange and it is on the exchange's WIG30 index of largest companies. Parts of the Boryszew group are engaged in the production of components for the automotive industry, chemical materials, metal oxides and other metal elements. It is based in Sochaczew. The company owns 30 production plants in 14 countries and employs around 10,000 people. The company's headquarters are in Warsaw. Wikipedia
Giới thiệu về Boryszew SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,2 N
Ngày thành lập1911
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,14 T
1,13 T
1,27 T
1,30 T
Giá vốn hàng bán
1,04 T
1,03 T
1,17 T
1,17 T
Chi phí doanh thu
1,04 T
1,03 T
1,17 T
1,17 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
90,42 Tr
101,93 Tr
100,27 Tr
97,89 Tr
Chi phí hoạt động
67,14 Tr
114,38 Tr
66,65 Tr
85,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,11 T
1,14 T
1,23 T
1,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
27,77 Tr
-12,83 Tr
42,40 Tr
45,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-8,70 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
23,40 Tr
3,50 Tr
16,67 Tr
27,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,40 Tr
-36,69 Tr
16,67 Tr
27,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,38 Tr
2,22 Tr
668,00 N
10,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,42%
63,45%
4,01%
37,77%
Chi phí hoạt động khác
-23,28 Tr
12,44 Tr
-33,62 Tr
-12,52 Tr
Thu nhập ròng
16,68 Tr
-2,12 Tr
14,42 Tr
14,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,47%
-0,19%
1,13%
1,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,74 Tr
81,00 N
6,17 Tr
1,92 Tr
Chi phí lãi suất
-23,53 Tr
-21,38 Tr
-31,54 Tr
-19,72 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,80 Tr
-21,30 Tr
-25,37 Tr
-17,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
64,83 Tr
-6,21 Tr
77,70 Tr
84,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-15,47 Tr
-7,60 Tr
-11,37 Tr
-19,46 Tr
Các ứng dụng của Google