Finance

Danh sách
BRS:CNSX
BRS Resources Ltd
0,46 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 12:38:09 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BRS...
Vốn hoá thị trường
15,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,86 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,50 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 CA$
EPS
-0,38 CA$
Vốn hoá thị trường
15,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,86 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,50 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 CA$
EPS
-0,38 CA$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
BRS Resources, Limited was a publicly traded, international exploration and production company headquartered in Dallas, Texas, and listed on the TSX Venture Exchange in Canada. The company is focused on building a European presence in the upstream oil and gas business, primarily natural gas production in Italy. BRS Resources was actively pursuing opportunities in the Mediterranean Basin and North Africa, with its primary focus in Italy. Italy has been a major gas-producing region in Europe since the late 1940s, with more than 4,300 wells drilled in several geologic provinces. The Po Valley is the most prolific gas basin in Italy with over 45 trillion cubic feet of gas recovered from high quality sandstone reservoirs at shallow depths. Wikipedia
Giới thiệu về BRS Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1967
Trụ sở chínhWhite Rock, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
74,31 N
117,13 N
259,46 N
330,04 N
Chi phí hoạt động
-13,42 N
117,13 N
259,46 N
711,14 N
Tổng chi phí hoạt động
-13,42 N
117,13 N
259,46 N
711,14 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,42 N
-117,13 N
-259,46 N
-711,14 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-14,26 N
-2,22 N
3,26 N
77,96 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,70 Tr
-1,60 Tr
6,51 Tr
-1,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,44 N
-119,35 N
-256,19 N
-633,19 N
Chi phí thuế thu nhập
-3,41 Tr
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
72,57%
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,29 Tr
-1,60 Tr
6,51 Tr
-1,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,60 N
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-2,60 N
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google