Finance

Danh sách
Tại sao BRRC tăng 5,36%?
Tìm hiểu sâu hơn
BRRC:IDX
Raja Roti Cemerlang Tbk PT
59,00 IDR
+5,36%
(+3,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:14:59 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BRRC...
Mở
57 IDR
Cao
60 IDR
Thấp
55 IDR
Vốn hoá thị trường
58,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,94 Tr
Khối lượng
70,47 Tr
Chỉ số P/E
43,42
Cao nhất trong 52 tuần
180 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
43 IDR
EPS
1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
994,60 Tr
Số nhân viên
14
Mở
57 IDR
Cao
60 IDR
Thấp
55 IDR
Vốn hoá thị trường
58,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,94 Tr
Khối lượng
70,47 Tr
Chỉ số P/E
43,42
Cao nhất trong 52 tuần
180 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
43 IDR
EPS
1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
994,60 Tr
Số nhân viên
14
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Raja Roti Cemerlang Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
29,05 T
35,26 T
31,10 T
26,82 T
Giá vốn hàng bán
24,23 T
28,20 T
25,62 T
24,80 T
Chi phí doanh thu
24,23 T
28,20 T
25,62 T
24,80 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,22 T
3,22 T
4,61 T
2,19 T
Chi phí hoạt động
3,62 T
4,63 T
3,57 T
4,46 T
Tổng chi phí hoạt động
27,85 T
32,84 T
29,19 T
29,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,20 T
2,43 T
1,90 T
-2,44 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,81 Tr
27,69 Tr
-56,54 Tr
-26,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
542,23 Tr
2,00 T
1,37 T
-859,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
542,23 Tr
2,15 T
1,37 T
-2,88 T
Chi phí thuế thu nhập
86,43 Tr
1,61 T
-3,05 Tr
35,69 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,94%
80,52%
-0,22%
-4,15%
Chi phí hoạt động khác
-584,00 Tr
510,39 Tr
-1,67 T
1,62 T
Thu nhập ròng
455,80 Tr
390,49 Tr
1,37 T
-895,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,57%
1,11%
4,40%
-3,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,30 Tr
2,45 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-651,79 Tr
-303,95 Tr
-482,24 Tr
-412,24 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-648,48 Tr
-301,51 Tr
-482,24 Tr
-412,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
984,78 Tr
534,32 Tr
629,05 Tr
644,43 Tr
EBITDA
2,43 T
3,68 T
2,80 T
522,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google